Thứ Năm, 5 tháng 11, 2026

Pulley dẫn cáp MC Nylon 360 x 90

Pulley dẫn cáp MC Nylon 360 x 90: cách đọc thông số, phân biệt kích thước gần giống và những điều cần đối chiếu trước khi đặt hàng

Trong phụ tùng thiết bị nâng, puly là loại hàng rất dễ bị nhầm. Hình dáng gần như giống nhau, vật liệu giống nhau, chỉ khác vài con số khắc trên thân. Một chiếc puly 360 x 90 và một chiếc 350 x 90 hay 360 x 80 nhìn qua ảnh gần như không phân biệt được, nhưng khi lắp vào thiết bị thì chỉ cần lệch 10 mm là có thể không dùng được. Đó là lý do việc đối chiếu trước khi đặt hàng quan trọng hơn nhiều so với việc tìm nơi bán.

Yêu cầu thường gặp là: “Cần puly nylon 360 x 90.” Ký hiệu này cho biết kích thước chính, nhưng chưa đủ để chắc chắn puly lắp vừa thiết bị. Hai chiếc puly cùng ký hiệu vẫn có thể khác nhau ở lỗ tâm, biên dạng rãnh, cách lắp với trục và vị trí sử dụng. Nếu các thông tin phụ này không được xác nhận từ đầu, việc đặt hàng dễ phải làm lại, kéo theo thời gian chờ và chi phí phát sinh tại công trình.

Bài viết này giúp bạn hiểu thông số của pulley dẫn cáp MC Nylon 360 x 90, cách phân biệt với các kích thước gần giống, vai trò của vòng chặn thường đi kèm, cách đo puly tại hiện trường và cách chuẩn bị thông tin để việc báo giá nhanh, chính xác hơn. Nội dung phù hợp với bộ phận kỹ thuật, nhân viên mua hàng, đội bảo trì, chỉ huy trưởng và người phụ trách thiết bị.

Nội dung chính: pulley dẫn cáp là gì • đọc ký hiệu 360 x 90 • thông tin nhận dạng • vòng chặn • MC Nylon là gì • ứng dụng • kích thước dễ nhầm • thông số cần đối chiếu • cách đo • lỗ tâm và cách lắp • rãnh và cáp • dấu hiệu cần kiểm tra • lưu ý an toàn • sai sót thường gặp • nhận hàng • bảo quản • quy trình báo giá • FAQ

1. Pulley dẫn cáp là gì?

Pulley (puly, ròng rọc) dẫn cáp là chi tiết dẫn hướng cáp trong hệ thống nâng. Cáp chạy qua rãnh của puly, nhờ đó cáp đổi hướng và nằm đúng đường chạy khi thiết bị làm việc. Rãnh puly cần khớp với cáp để cáp ôm đúng vị trí và chạy đều.

Ảnh sản phẩm cho thấy ba chiếc puly xếp chồng lên nhau, mỗi chiếc có ký hiệu 360 x 90 khắc nổi trên thân. Mặt puly có gờ ngoài, vùng lõm bên trong và moay-ơ nhô lên quanh lỗ tâm. Trên mặt puly trên cùng có đặt vài chiếc vòng chặn kim loại dạng hở.

Khi đánh giá một chiếc puly, bạn nên nhìn vào ba nhóm chi tiết:

  • Thân puly và rãnh dẫn cáp quanh chu vi.
  • Gờ (vành) hai bên rãnh, giữ cáp nằm trong rãnh.
  • Moay-ơ và lỗ tâm, nơi puly lắp với trục.

2. Cách đọc thông số 360 x 90

Theo bảng thông số trên ảnh, kích thước là 360 x 90 (mm).

Phần ký hiệuCách hiểu thường gặp
360Kích thước chính của puly, thường là đường kính ngoài, tính bằng mm
90Kích thước còn lại, thường là bề rộng thân puly, tính bằng mm
mmĐơn vị milimét

Cách hiểu hai con số trên là quy ước phổ biến với puly. Khi đặt hàng, bạn nên đo trực tiếp puly cũ và thống nhất với nhà cung cấp 360 được đo ở vị trí nào, 90 là bề rộng toàn bộ hay một phần.

3. Thông tin nhận dạng của sản phẩm

Pulley dẫn cáp MC Nylon 360 x 90


Hạng mụcThông tin
Tên sản phẩmPulley dẫn cáp
Kích thước360 x 90 (mm)
Vật liệuMC Nylon cao cấp
Đặc điểmĐúc nguyên khối
Ứng dụngDẫn cáp cho vận thăng, cẩu tháp, thiết bị nâng
Tình trạng cung cấpLiên hệ TAKITA để kiểm tra tồn kho hoặc đặt hàng

Những mục “chưa có thông tin” là các điểm cần đối chiếu từ thiết bị thực tế hoặc hồ sơ kỹ thuật, thay vì mặc định.

Video liên quan:



4. Vòng chặn trên ảnh: vai trò chung

Ảnh sản phẩm có vài chiếc vòng kim loại mỏng, dạng hở, đặt trên mặt puly. Đây là vòng chặn (còn gọi là phe cài, vòng hãm, circlip). Vòng này không phải bộ phận của thân puly, mà là chi tiết phụ.

Về nguyên lý chung, vòng chặn thường được lắp vào rãnh nhỏ trong lỗ tâm (hoặc trên trục) để giữ một chi tiết như bạc đạn hay bạc lót không bị dịch chuyển theo chiều dọc trục. Vì vậy, khi thay puly có dùng vòng chặn, bạn nên lưu ý:

  • Kích thước vòng chặn phải khớp với đường kính lỗ hoặc trục và rãnh lắp vòng.
  • Vòng chặn đã tháo ra thường nên được kiểm tra, vì vòng bị giãn, biến dạng hoặc mất độ đàn hồi có thể không giữ chắc.
  • Lắp đúng vị trí, đúng chiều và vào hết rãnh, theo hướng dẫn của hãng thiết bị.
  • Thao tác bằng kìm chuyên dụng, tránh dùng vật cứng bẩy mạnh làm hỏng vòng hoặc rãnh.

Từ ảnh không thể kết luận vòng chặn có bán kèm hay không, số lượng và kích thước bao nhiêu. Đây là điểm bạn nên hỏi rõ khi đặt hàng. 

5. MC Nylon là gì?

MC Nylon (còn gọi là nylon đúc, thường được hiểu là một dạng nylon 6 đúc) là loại nhựa kỹ thuật dùng để chế tạo nhiều chi tiết cơ khí như bánh răng, con lăn, bạc trượt và puly. Vật liệu được đúc thành khối rồi gia công cơ khí đến kích thước yêu cầu.

Theo ảnh sản phẩm, puly 360 x 90 được ghi đặc điểm đúc nguyên khối, nghĩa là thân puly là một khối liền, không ghép từ nhiều phần.

Một số đặc điểm chung của nylon kỹ thuật thường được nhắc đến:

  • Khối lượng riêng nhỏ hơn thép, nên chi tiết cùng kích thước thường nhẹ hơn.
  • Là vật liệu phi kim, không bị rỉ như thép.
  • Bề mặt mềm hơn thép, thường được cân nhắc cho vị trí tiếp xúc với cáp.
  • Có thể hút ẩm và thay đổi kích thước nhẹ theo độ ẩm, nhiệt độ môi trường.

Đây là các đặc điểm chung của nhóm vật liệu, không phải thông số kiểm nghiệm của lô hàng cụ thể. Độ cứng, khả năng chịu nén, chịu nhiệt hay chịu mài mòn phụ thuộc loại nylon và điều kiện sử dụng, cần xác nhận bằng hồ sơ của nhà sản xuất nếu bạn yêu cầu.

6. Ứng dụng của pulley dẫn cáp 360 x 90

Theo thông tin sản phẩm, puly được dùng để dẫn cáp cho vận thăng, cẩu tháp và thiết bị nâng hạ. Trên mỗi loại thiết bị, puly có thể nằm ở nhiều vị trí khác nhau trên đường cáp, ví dụ vị trí đổi hướng cáp hoặc dẫn cáp qua kết cấu. Vị trí cụ thể, số lượng puly và cách bố trí cáp phụ thuộc thiết kế của từng hãng và từng dòng thiết bị.

Vì cùng một kích thước 360 x 90 có thể dùng ở các vị trí khác nhau, bạn nên xác nhận khi đặt hàng:

  • Loại thiết bị: vận thăng, cẩu tháp hay thiết bị nâng khác.
  • Hãng và model thiết bị.
  • Vị trí puly trên hệ thống cáp (chụp ảnh vị trí lắp và đường đi của cáp).
  • Số lượng puly cần thay và có cần thay đồng bộ nhiều chiếc không.

Chưa có dữ liệu về dòng thiết bị cụ thể tương thích với puly 360 x 90, nên TAKITA khuyến nghị gửi ảnh và model thiết bị để đối chiếu trước khi đặt hàng.

7. Dễ nhầm với các kích thước gần giống

Trong nhóm puly MC Nylon và puly dẫn cáp, có nhiều kích thước chỉ khác nhau rất ít. Bảng dưới đây giúp bạn thấy sự khác biệt giữa các mẫu TAKITA đang giới thiệu:

Sản phẩmKý hiệuGhi chú
Pulley dẫn cáp MC Nylon360 x 90Sản phẩm trong bài
Pulley cẩu tháp MC Nylon350 x 90Cùng bề rộng 90, đường kính ngoài khác 10 mm
Pulley xếp cáp bạc thau360 x 80Cùng đường kính 360, bề rộng khác 10 mm, kiểu lắp bạc thau

Như vậy, chỉ cần nhìn nhầm một chữ số hoặc nhớ nhầm một trong hai con số là có thể đặt sai loại. Một số lưu ý để tránh nhầm:

  • Đọc cả hai số, không chỉ nhìn số đầu.
  • Đo lại puly cũ bằng dụng cụ phù hợp thay vì chỉ dựa vào ký hiệu khắc trên thân, vì puly mòn hoặc ký hiệu mờ dễ gây hiểu sai.
  • Chụp ảnh rõ ký hiệu và gửi kèm số đo thực tế khi đặt hàng.
  • Kiểm tra kiểu lắp (bạc đạn, bạc lót hay lắp trực tiếp), vì hai puly cùng kích thước ngoài vẫn có thể khác kiểu lắp.
  • Xác nhận lại ký hiệu và số đo với nhà cung cấp trước khi chốt đơn hàng.

Đây là bảng tham khảo các sản phẩm TAKITA đã giới thiệu, không phải danh sách đầy đủ các kích thước trên thị trường.

8. Vì sao không nên đặt hàng chỉ theo kích thước ngoài?

Hai puly cùng ký hiệu 360 x 90 vẫn có thể khác nhau về:

  • Đường kính lỗ tâm và kích thước moay-ơ.
  • Biên dạng và kích thước rãnh dẫn cáp, cần phù hợp với đường kính cáp.
  • Chiều sâu rãnh và hình dạng gờ hai bên.
  • Cách lắp với trục: lắp trực tiếp, dùng bạc lót hay bạc đạn, có hoặc không có vòng chặn.
  • Vật liệu thân puly và loại nylon sử dụng.
  • Dung sai gia công.
  • Vị trí lắp và model thiết bị.

Chỉ cần sai một thông số quan trọng, puly có thể không lắp được hoặc không dẫn cáp đúng cách. Kích thước ngoài chỉ nên là thông tin bước đầu, không phải thông tin đủ để chốt đơn hàng.

9. Bảng thông số cần đo và đối chiếu

Thông sốCần xác nhận điều gìGhi chú
Ký hiệu trên thân360 x 90 hay ký hiệu khácChụp rõ, đủ sáng
Đường kính ngoài, bề rộngSố đo thực tế của puly cũĐo bằng dụng cụ phù hợp
Đường kính lỗ tâmKích thước lỗ lắp với trụcĐo thực tế
Moay-ơKích thước và chiều cao gờ quanh lỗChụp ảnh cạnh
Rãnh dẫn cápBiên dạng, chiều sâu, độ rộng rãnhPhải phù hợp đường kính cáp
Đường kính cápLoại cáp đang dùngGhi theo thông số cáp
Cách lắpBạc đạn, bạc lót hay lắp trực tiếpChụp ảnh cụm lắp
Vòng chặnCó dùng không, loại và kích thướcChụp rãnh lắp vòng
Vật liệuVật liệu puly đang dùngGhi rõ nếu biết
Vị trí lắpLoại thiết bị, hãng, modelChụp ảnh vị trí lắp

Việc đo đạc, tháo lắp puly trên thiết bị nâng cần do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện, tuân thủ tài liệu của nhà sản xuất và quy định an toàn của công trình.

10. Cách đo puly tại hiện trường

Nên chọn puly còn tương đối nguyên vẹn để đo, vì puly bị mòn hoặc biến dạng sẽ cho số đo sai lệch.

Bước 1. Chụp ảnh tổng thể. Chụp mặt trước, mặt cạnh và mặt sau của puly, nhìn rõ rãnh, gờ và moay-ơ.

Bước 2. Chụp ký hiệu. Chụp rõ ký hiệu khắc trên thân, lau sạch bụi hoặc mỡ để nhìn rõ.

Bước 3. Đo đường kính ngoài. Đo qua tâm puly tại phần ngoài cùng của gờ. Nên đo ở vài vị trí rồi lấy giá trị tham chiếu, vì puly mòn có thể không tròn đều.

Bước 4. Đo bề rộng. Đo bề rộng toàn bộ thân puly và ghi rõ đã đo ở vị trí nào.

Bước 5. Đo lỗ tâm. Dùng thước cặp đo đường kính lỗ tâm. Nếu có bạc lót hoặc bạc đạn, ghi chú loại và kích thước của chúng.

Bước 6. Kiểm tra rãnh lắp vòng chặn. Nếu trong lỗ tâm có rãnh nhỏ để lắp vòng chặn, chụp ảnh và ghi nhận vị trí rãnh, kích thước vòng chặn đang dùng.

Bước 7. Ghi nhận rãnh cáp. Chụp mặt cắt rãnh nếu có thể và ghi đường kính cáp đang chạy trong rãnh. Nếu rãnh đã mòn, nên đo cả kích thước cáp thay vì chỉ đo rãnh.

Bước 8. Chụp vị trí lắp và đường đi của cáp để người đối chiếu hiểu puly nằm ở đâu.

11. Lỗ tâm, trục và cách lắp

Lỗ tâm là nơi puly kết nối với trục, nên đây là thông số cần chính xác. Theo ảnh sản phẩm, lỗ tâm là lỗ trơn quanh moay-ơ, chưa thấy bạc đạn hay bạc lót lắp sẵn. Từ ảnh không thể kết luận cách lắp, vì tùy thiết bị, puly có thể:

  • Lắp trực tiếp lên trục.
  • Lắp qua bạc lót đặt trong lỗ tâm.
  • Lắp cùng bạc đạn, thường kèm vòng chặn để giữ bạc đạn.

Mỗi cách lắp yêu cầu kích thước lỗ và dung sai khác nhau. Vì vậy khi thay puly, bạn nên xác nhận:

  • Đường kính lỗ tâm và dung sai cần thiết.
  • Bạc lót hoặc bạc đạn có đi kèm không, hay dùng lại bộ cũ.
  • Vòng chặn có cần thay không.
  • Tình trạng trục và bề mặt tiếp xúc, vì trục mòn có thể làm puly mới quay không đúng dù puly còn tốt.

Nếu bạc lót hoặc bạc đạn cũ đã mòn, nên thay đồng bộ để tránh puly mới phải làm việc trên cụm trục đã xuống cấp. Không tự ý đổi kiểu lắp nếu chưa kiểm tra yêu cầu của hãng, vì ổ đặt, trục và cách bôi trơn được thiết kế theo từng kiểu.

12. Rãnh dẫn cáp và đường kính cáp

Rãnh là bề mặt tiếp xúc trực tiếp với cáp, nên biên dạng rãnh ảnh hưởng đến cách cáp ôm vào puly. Một số lưu ý chung:

  • Rãnh cần phù hợp với đường kính cáp đang dùng. Rãnh quá hẹp hoặc quá rộng đều làm cáp tiếp xúc không đều.
  • Khi thay cáp mới, nên kiểm tra lại rãnh puly, vì cáp mới chạy trên rãnh đã mòn sẽ chịu tiếp xúc không đúng ngay từ đầu.
  • Khi thay puly mới, nên kiểm tra tình trạng cáp, vì cáp đã mòn nhiều có thể làm rãnh mới nhanh mòn.
  • Tỷ lệ giữa đường kính puly và đường kính cáp thường được quy định theo hãng hoặc tiêu chuẩn áp dụng cho từng loại thiết bị, nên cần tra theo tài liệu thay vì tự ước lượng.

Chưa có thông tin về đường kính cáp phù hợp với puly 360 x 90 trong dữ liệu sản phẩm, nên đây là thông số bạn cần cung cấp khi đối chiếu.

13. Khi nào nên kiểm tra và thay puly?

  • Theo lịch bảo dưỡng định kỳ trong tài liệu của nhà sản xuất thiết bị.
  • Khi thay cáp mới, để cáp mới không phải chạy trên rãnh đã mòn.
  • Sau sự cố, ví dụ cáp tuột khỏi rãnh, kẹt, giật mạnh hoặc thiết bị bị va chạm.
  • Khi có dấu hiệu bất thường trong lúc vận hành.

Giới hạn mòn cho phép và chu kỳ thay thế cụ thể cần tra theo tài liệu của hãng hoặc quy định kỹ thuật áp dụng cho thiết bị.

Những dấu hiệu nên kiểm tra:

  • Rãnh mòn sâu, mòn lệch hoặc biến dạng, cáp không còn ôm đúng vị trí.
  • Nứt, mẻ, sứt ở thân, gờ hoặc moay-ơ.
  • Puly quay rơ, lắc hoặc quay nặng, nguyên nhân có thể ở puly, trục hoặc bạc.
  • Tiếng ồn, rung bất thường khi cáp chạy qua puly.
  • Bề mặt có vết nóng, đổi màu hoặc biến dạng cục bộ, cần được kỹ thuật viên đánh giá.
  • Vòng chặn lệch, tuột hoặc biến dạng (nếu thiết bị có dùng).
  • Cáp mòn nhanh, xơ sợi hoặc hay chạy lệch khỏi rãnh.

Các dấu hiệu này chỉ cho thấy cần kiểm tra, chưa đủ để kết luận phải thay puly. Có trường hợp vấn đề nằm ở trục, bạc hoặc độ thẳng hàng của đường cáp, nên cần đánh giá cả cụm trước khi quyết định.

14. Đừng chỉ thay puly mà bỏ qua nguyên nhân

Nếu thay puly mới mà chưa tìm nguyên nhân, sự cố có thể lặp lại. Khi kiểm tra, nên xem thêm:

  • Tình trạng cáp (đường kính, mòn, đứt sợi, biến dạng).
  • Trục, bạc lót hoặc bạc đạn, vòng chặn và cách lắp.
  • Độ thẳng hàng của đường cáp qua các puly.
  • Các puly lân cận trên cùng đường cáp.
  • Điều kiện làm việc và lịch bảo dưỡng của thiết bị.

15. Lưu ý lắp đặt và an toàn

Vận thăng, cẩu tháp và thiết bị nâng làm việc với tải trọng và người, nên việc thay puly cần tuân thủ yêu cầu an toàn:

  • Việc tháo lắp nên do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện, theo tài liệu hướng dẫn của hãng.
  • Dừng thiết bị, đưa về trạng thái an toàn và ngắt nguồn theo quy trình trước khi thao tác trên hệ thống cáp.
  • Kiểm tra puly mới trước khi lắp: bề mặt, rãnh, lỗ tâm, không nứt, không biến dạng.
  • Kiểm tra độ thẳng hàng của cáp và puly sau khi lắp, quay thử bằng tay hoặc chạy thử không tải theo quy trình trước khi đưa vào làm việc.
  • Không tự ý gia công lại puly (khoan, tiện, mài rãnh) nếu chưa có hướng dẫn của hãng.
  • Nếu thấy puly nứt, biến dạng nặng hoặc không quay, nên dừng thiết bị và xử lý trước khi tiếp tục làm việc.

16. Những sai sót thường gặp khi thay puly

Dưới đây là các tình huống thường dẫn đến mua sai hoặc phải làm lại. Đây là ví dụ minh họa, không phải trường hợp của một khách hàng cụ thể.

Ví dụ minh họa. Một đội bảo trì cần thay puly và gửi yêu cầu ngắn: “Puly nylon 360 x 90”. Hàng về đúng kích thước ngoài, nhưng lỗ tâm khác với trục đang dùng, hoặc bộ cũ có vòng chặn và bạc đạn mà bộ mới không kèm nên không lắp được. Nguyên nhân không nằm ở kích thước chính, mà ở các thông tin phụ chưa được thống nhất ngay từ đầu.

Các sai sót hay gặp:

  1. Chỉ gửi kích thước ngoài, bỏ qua lỗ tâm, rãnh, cách lắp.
  2. Nhầm giữa các kích thước gần giống như 360 x 90, 350 x 90 và 360 x 80.
  3. Không đo đường kính cáp nên chọn rãnh không phù hợp.
  4. Đo trên puly đã mòn hoặc biến dạng nên số đo sai.
  5. Quên vòng chặn, bạc đạn hoặc bạc lót khi cụm cũ có dùng.
  6. Giữ nguyên trục, bạc đã mòn khi thay puly mới.
  7. Tự ý đổi vật liệu từ thép sang nylon hoặc ngược lại mà không kiểm tra yêu cầu của hãng.
  8. Chờ đến khi puly hỏng hẳn mới tìm mua, trong khi việc xác định quy cách và chuẩn bị hàng cần thời gian.

17. Cần kiểm tra gì khi nhận hàng?

  • Ký hiệu khắc trên thân: đúng 360 x 90 như đã đặt hàng.
  • Kích thước thực tế: đo lại đường kính ngoài, bề rộng, lỗ tâm và đối chiếu với puly cũ.
  • Rãnh: biên dạng đều, bề mặt nhẵn, không có vết cắt, bavia hoặc khuyết tật nhìn thấy được.
  • Thân puly: không nứt, mẻ, cong vênh hoặc rỗ bề mặt.
  • Lỗ tâm và moay-ơ: đúng kích thước, không biến dạng.
  • Phụ kiện kèm theo: vòng chặn (nếu có), đúng số lượng và kích thước đã thống nhất.
  • Số lượng: đủ theo đơn đặt hàng.
  • Hồ sơ đi kèm: có nếu bạn đã yêu cầu khi đặt hàng.

Nếu phát hiện sai khác, hãy chụp ảnh, ghi lại và trao đổi ngay với đơn vị cung cấp trước khi lắp.

18. Bảo quản và vận chuyển puly

Puly nylon có đặc tính vật liệu riêng, nên bảo quản đúng cách giúp tránh biến dạng trước khi dùng:

  • Để puly ở nơi khô ráo, có che chắn, tránh nước đọng.
  • Tránh để puly gần nguồn nhiệt cao hoặc dưới nắng gắt trong thời gian dài.
  • Không để vật nặng hoặc vật nhọn đè lên thân và rãnh puly.
  • Không quăng ném, tránh va đập làm sứt gờ hoặc trầy rãnh.
  • Khi xếp chồng như trong ảnh sản phẩm, nên kê phẳng và có lót giữa các puly để tránh trầy mặt rãnh và cong vênh.
  • Giữ vòng chặn và các phụ kiện nhỏ trong túi hoặc hộp riêng, dán nhãn để không thất lạc.
  • Dán nhãn ghi quy cách và ngày nhận để dễ quản lý.

19. Nên lưu hồ sơ puly của từng thiết bị

Với đơn vị sở hữu nhiều thiết bị, một bảng hồ sơ đơn giản giúp việc thay thế và đặt hàng nhanh hơn nhiều. Hồ sơ có thể gồm:

Hãng, model thiết bị → vị trí puly → kích thước (360 x 90) → vật liệu → đường kính lỗ tâm → cách lắp (bạc đạn, bạc lót, vòng chặn) → đường kính cáp → ảnh mẫu → ngày thay gần nhất → ghi chú kiểm tra.

Khi cần mua bổ sung, bạn chỉ cần gửi bộ dữ liệu này kèm ảnh puly thực tế, đơn vị cung cấp có thể đối chiếu nhanh và hạn chế sai sót.

20. Quy trình TAKITA hỗ trợ đối chiếu

Bước 1. Gửi hình ảnh thực tế. Ảnh puly cũ (mặt trước, mặt cạnh, rãnh, lỗ tâm), ảnh ký hiệu trên thân và ảnh vị trí lắp.

Bước 2. Xác nhận kích thước. Đối chiếu 360 x 90 và số đo thực tế của puly cũ, tránh nhầm với các kích thước gần giống.

Bước 3. Kiểm tra lỗ tâm và cách lắp. Xác nhận đường kính lỗ tâm, bạc lót hoặc bạc đạn, vòng chặn và trục.

Bước 4. Kiểm tra rãnh và cáp. Xác nhận biên dạng rãnh có phù hợp đường kính cáp đang dùng.

Bước 5. Đối chiếu thiết bị. Xác nhận loại thiết bị, hãng, model và vị trí lắp. Sau khi thông số thống nhất, TAKITA mới tiến hành báo giá.

21. TAKITA hỗ trợ gì cho khách hàng?

TAKITA hoạt động trong lĩnh vực thiết bị nâng, cẩu tháp, vận thăng và phụ tùng thiết bị công trình. Với pulley dẫn cáp, TAKITA tập trung vào:

  • Đối chiếu đúng sản phẩm dựa trên hình ảnh, ký hiệu và số đo thực tế.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: nếu chưa đủ thông số, TAKITA cùng khách hàng lập danh sách các kích thước cần đo.
  • Tìm hàng theo mẫu khi không có catalogue hoặc bản vẽ.
  • Tư vấn các phụ tùng liên quan như bạc đạn, vòng chặn, trục, cáp khi cần đồng bộ lúc thay thế.

Bạn có thể xem thêm thông tin tại takita.vn.

22. Các phụ tùng khác TAKITA có thể hỗ trợ

  • Pulley cẩu tháp MC Nylon 350 x 90, pulley dẫn cáp 330x110, 410x125, 490x110, 500x130, pulley xếp cáp 360x80
  • Con lăn xe con, con lăn dẫn hướng
  • Bánh răng, motor, hộp giảm tốc, phanh
  • Joystick, biến tần, bo mạch, encoder
  • Load cell, limit switch, thiết bị LMI, công tắc giới hạn
  • Mâm xoay, bulong nối thân cẩu tháp, cáp điện, linh kiện hệ thống quay
  • Bảng điều khiển, bộ phòng rơi và phụ tùng vận thăng

Bạn có thể gửi ảnh, model và Part Number để TAKITA hỗ trợ tìm kiếm.

23. Thông tin cần gửi để báo giá

  1. Ảnh puly cũ (mặt trước, mặt cạnh, rãnh, lỗ tâm)
  2. Ký hiệu trên thân puly (360 x 90 hoặc ký hiệu khác)
  3. Đường kính ngoài, bề rộng thực tế
  4. Đường kính lỗ tâm, bạc lót, bạc đạn hoặc vòng chặn (nếu có)
  5. Đường kính cáp và tình trạng rãnh
  6. Vật liệu puly đang dùng (nếu biết)
  7. Loại thiết bị, hãng, model và vị trí lắp
  8. Số lượng cần mua
  9. Yêu cầu hồ sơ chất lượng (nếu có)

Chưa có đủ thông số? Bạn cứ gửi những gì đang có, TAKITA sẽ hướng dẫn các vị trí cần đo.

24. Câu hỏi thường gặp

Chỉ cần kích thước 360 x 90 là đủ để đặt hàng không?
Chưa đủ. Cần kèm lỗ tâm, biên dạng rãnh, đường kính cáp, cách lắp và vị trí lắp để xác nhận puly phù hợp thiết bị.

360 x 90 có nghĩa là gì?
Theo bảng thông số sản phẩm, đây là kích thước tính bằng mm. Thông thường hai số này là đường kính ngoài và bề rộng, nhưng bạn nên đo puly cũ và thống nhất cách đo với nhà cung cấp.

Puly 360 x 90 khác 350 x 90 và 360 x 80 như thế nào?
Khác nhau 10 mm ở đường kính ngoài (so với 350 x 90) hoặc ở bề rộng (so với 360 x 80). Chênh lệch nhỏ nhưng có thể khiến puly không dùng được, nên cần đo thực tế và xác nhận kỹ trước khi đặt hàng.

Vòng chặn trong ảnh có kèm theo sản phẩm không?
Cần liên hệ TAKITA để xác nhận số lượng và kích thước vòng chặn kèm theo khi đặt hàng. [cần xác nhận]

MC Nylon là vật liệu gì?
Là loại nylon kỹ thuật dạng đúc, thường dùng để chế tạo bánh răng, con lăn, puly. Các chỉ tiêu cụ thể của lô hàng cần dựa trên hồ sơ nhà sản xuất.

“Đúc nguyên khối” nghĩa là gì?
Là thân puly được chế tạo thành một khối liền, không ghép từ nhiều phần.

Puly MC Nylon có thay thế puly thép được không?
Không nên tự ý thay. Rãnh, trục và tải trọng được thiết kế theo vật liệu gốc, cần kiểm tra yêu cầu của hãng thiết bị trước khi đổi.

Puly này dùng được cho thiết bị nào?
Theo thông tin sản phẩm, dùng để dẫn cáp cho vận thăng, cẩu tháp và thiết bị nâng hạ. Hãng và model cụ thể cần đối chiếu qua ảnh và số đo.

Puly 360 x 90 có sẵn hàng không?
Cần liên hệ TAKITA để kiểm tra tồn kho hoặc đặt hàng.

Giá và hồ sơ chất lượng thế nào?
Vui lòng liên hệ TAKITA để nhận báo giá và trao đổi về hồ sơ đi kèm theo số lượng và yêu cầu cụ thể.

TAKITA có hỗ trợ khi chưa có bản vẽ không?
Có thể. Hình ảnh, ký hiệu và số đo thực tế là cơ sở để TAKITA hỗ trợ đối chiếu.


Liên hệ TAKITA

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG TAKITA

  • Sản phẩm: Pulley dẫn cáp MC Nylon 360 x 90
  • Hotline: 0946 867 978
  • Email: trangiaphuc0502@gmail.com
  • Địa chỉ: Tòa nhà Pharmatech, 74 Nguyễn Thị Nhung, Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
  • Website: https://takita.vn/san-pham/pulley-dan-cap-mc-nylon-360x90

TAKITA – Vững bước vươn xa
Cung cấp • Phụ tùng • Lắp đặt • Bảo trì • Sửa chữa thiết bị nâng

Thứ Tư, 4 tháng 11, 2026

Bộ phòng rơi vận thăng SAJ40-2.0-SRIBS

Bộ phòng rơi vận thăng SAJ40-2.0-SRIBS: cách đọc thông số và những điều cần xác nhận trước khi đặt hàng

Trong các phụ tùng của vận thăng xây dựng, bộ phòng rơi thuộc nhóm đặc biệt: bình thường nó gần như không làm gì, nhưng khi cabin vượt tốc độ cho phép thì đây là chi tiết có nhiệm vụ giữ cabin lại. Vì liên quan trực tiếp đến an toàn của người và hàng hóa, việc chọn, thay và kiểm tra bộ phòng rơi không thể làm theo kiểu “gần giống là được”.

Khi cần mua, yêu cầu thường rất ngắn: “Cần bộ phòng rơi vận thăng SAJ40”. Cách gọi này mới chỉ là phần đầu của bài toán. Hai bộ phòng rơi có tên gần giống nhau vẫn có thể khác về tốc độ kích hoạt, tải hãm, kích thước lắp, kiểu bắt vào cabin và khả năng tương thích với vận thăng cụ thể. Chọn nhầm ở khâu này không chỉ là chuyện đặt hàng lại, mà còn là chuyện an toàn.

Bài viết này giới thiệu bộ phòng rơi vận thăng SAJ40-2.0-SRIBS theo thông số TAKITA có, giải thích cách hiểu từng thông số, những gì cần đối chiếu trước khi đặt hàng, lưu ý khi nhận hàng, lắp đặt và kiểm tra, cùng cách chuẩn bị thông tin để việc báo giá nhanh và chính xác hơn. Nội dung phù hợp với bộ phận kỹ thuật, an toàn lao động, nhân viên mua hàng, chỉ huy trưởng và đơn vị cho thuê, bảo trì vận thăng.

Nội dung chính: bộ phòng rơi là gì • thông tin nhận dạng • đọc từng thông số • nguyên lý chung • tương thích • thông tin cần đối chiếu • nameplate • kiểm tra và thử nghiệm • dấu hiệu cần kiểm tra • sau khi kích hoạt • nhận hàng, vận chuyển • sai sót thường gặp • quy trình báo giá • FAQ

1. Bộ phòng rơi vận thăng là gì?

Bộ phòng rơi (tiếng Anh: safety device, còn gọi là bộ hãm an toàn, bộ chống rơi cabin) là thiết bị an toàn lắp trên vận thăng. Khi cabin chuyển động nhanh bất thường theo chiều đi xuống vượt ngưỡng cho phép, bộ phòng rơi được thiết kế để kích hoạt và hãm giữ cabin lại, hạn chế nguy cơ rơi tự do.

Đây là thiết bị an toàn độc lập với hệ thống truyền động và phanh thông thường. Nó không thay thế các thiết bị an toàn khác của vận thăng, mà là một lớp bảo vệ bổ sung trong tổng thể hệ thống an toàn do nhà sản xuất thiết kế.

2. Thông tin nhận dạng của sản phẩm

Bộ phòng rơi vận thăng SAJ40-2.0-SRIBS


Theo dữ liệu TAKITA cung cấp:

Hạng mụcThông tin
Loại sản phẩmBộ phòng rơi (Safety Device)
ModelSAJ40-2.0-SRIBS
Tải hãm tối đa40 kN
Tốc độ kích hoạt2,0 m/s
Khối lượng56 kg
Ứng dụngVận thăng chở người và vật liệu
Lưu ý an toànXác nhận tương thích; kiểm tra, lắp đặt và thử nghiệm theo hướng dẫn của nhà sản xuất bởi nhân sự chuyên môn
Tình trạng cung cấpLiên hệ TAKITA để kiểm tra tồn kho hoặc đặt hàng

Theo ảnh sản phẩm, thiết bị có thân hình vòm màu cam, mặt bích có các lỗ bắt bulong, một hộp bên có nắp, tem nameplate và tem cảnh báo màu vàng trên thân. Chức năng chi tiết của hộp bên và các chi tiết khác cần xác nhận theo tài liệu của nhà sản xuất.

Video liên quan:



3. Đọc từng thông số

Model SAJ40-2.0-SRIBS. Đây là mã nhận dạng của sản phẩm. Con số 2.0 trong tên model có vẻ trùng với tốc độ kích hoạt 2,0 m/s, nhưng cách đặt tên của từng nhà sản xuất khác nhau nên đây chỉ là quan sát, cần xác nhận theo tài liệu. 

Tải hãm tối đa 40 kN. kN là kilonewton, đơn vị của lực. Để dễ hình dung, 40 kN tương đương khoảng 4,08 tấn lực. Con số này chỉ để bạn hình dung độ lớn, không dùng để tự suy ra vận thăng nào lắp được. Cách hiểu chính xác của “tải hãm tối đa” (lực hãm hay giới hạn tổng khối lượng cabin và tải cần hãm), cùng điều kiện áp dụng, phải theo tài liệu của nhà sản xuất. 

Tốc độ kích hoạt 2,0 m/s. Đây là ngưỡng tốc độ mà tại đó bộ phòng rơi được thiết kế để bắt đầu hãm. Ngưỡng này phải phù hợp với tốc độ làm việc bình thường của vận thăng và với yêu cầu của hãng. Bộ phòng rơi có ngưỡng kích hoạt không phù hợp có thể kích hoạt khi không cần thiết hoặc không kịp hãm khi cần. Vì vậy đây là thông số bắt buộc phải đối chiếu với thiết bị, không chọn theo cảm tính.

Khối lượng 56 kg. Thông số này giúp bạn chuẩn bị phương tiện vận chuyển, dụng cụ nâng hạ và nhân lực khi lắp đặt. Đây là khối lượng của thiết bị theo dữ liệu cung cấp, bạn nên đối chiếu khi nhận hàng. Khối lượng này cũng cần được tính vào tổng khối lượng cabin theo tài liệu của hãng vận thăng.

4. Nguyên lý hoạt động chung (tham khảo)

Phần này mô tả nguyên lý chung của bộ phòng rơi trên vận thăng, không phải mô tả cấu tạo riêng của SAJ40-2.0-SRIBS.

Trên nhiều vận thăng xây dựng, bộ phòng rơi được lắp trên cabin và ăn khớp với thanh răng của cột. Khi cabin di chuyển bình thường, bộ phòng rơi quay theo chuyển động mà không hãm. Khi tốc độ xuống vượt ngưỡng cho phép, cơ cấu bên trong kích hoạt và hãm giữ cabin lại. Cách hãm (hãm êm theo từng giai đoạn hay hãm tức thời) và cơ cấu cảm biến tốc độ phụ thuộc thiết kế của từng loại.

Điểm cần nhớ khi trao đổi với nhà cung cấp: mỗi loại bộ phòng rơi có thiết kế, ngưỡng kích hoạt và điều kiện lắp riêng. Không nên suy luận cách hoạt động của một loại sang loại khác.

5. Vì sao không nên chọn bộ phòng rơi chỉ theo tên gọi?

Một yêu cầu thường gặp là: “Cần bộ phòng rơi SAJ40 cho vận thăng.” Thông tin này chưa đủ để xác định sản phẩm. Hai bộ phòng rơi có tên gần giống vẫn có thể khác nhau về:

  • Tốc độ kích hoạt và tải hãm.
  • Kích thước, kiểu mặt bích và vị trí lỗ bắt vào cabin.
  • Modun và kiểu bánh răng ăn khớp thanh răng (nếu có).
  • Điều kiện lắp liên quan đến cột, thanh răng và cabin.
  • Phiên bản, năm sản xuất và hồ sơ đi kèm.
  • Yêu cầu của hãng vận thăng đối với bộ phòng rơi tại vị trí đó.

Đây là thiết bị an toàn, nên khả năng tương thích phải được xác nhận bằng tài liệu của hãng vận thăng hoặc nhà sản xuất bộ phòng rơi, không chỉ bằng so sánh ngoại hình hay kích thước bên ngoài. Đúng như lưu ý an toàn trong thông số sản phẩm: xác nhận tương thích trước, rồi mới lắp.

6. Bảng thông tin cần đối chiếu

Thông tinCần xác nhận điều gìGhi chú
Nameplate trên bộ phòng rơi cũModel, số seri, năm sản xuất, nhà sản xuấtChụp rõ, đủ sáng
Hãng, model vận thăngDòng vận thăng đang dùngTheo tài liệu hãng
Tốc độ làm việc của vận thăngPhù hợp với tốc độ kích hoạt 2,0 m/sTheo tài liệu hãng
Tải hãm, khối lượng cabin và tảiPhù hợp với tải hãm tối đa 40 kNTheo tài liệu hãng
Kiểu lắpMặt bích, vị trí lỗ, kiểu bắt vào cabinChụp ảnh vị trí lắp
Thanh răng, bánh răng ăn khớpKiểu và thông số ăn khớpTheo tài liệu hãng
Hồ sơ đi kèmChứng từ, hướng dẫn, biên bản thử nghiệm (nếu có)Nêu rõ khi đặt hàng
Số lượngSố bộ cần mua mỗi vận thăngTheo thiết kế vận thăng

7. Nameplate và tem cảnh báo: chụp thế nào cho đủ thông tin?

Với bộ phòng rơi, nameplate là nguồn thông tin nhận dạng quan trọng nhất. Ảnh sản phẩm cho thấy thân thiết bị có tem nameplate kim loại và một tem cảnh báo màu vàng. Khi gửi thông tin để đối chiếu, bạn nên:

  • Lau sạch bề mặt tem bằng khăn khô, không dùng vật cứng làm trầy chữ.
  • Chụp thẳng góc, đủ sáng, nhìn rõ từng dòng chữ và số.
  • Chụp cả tem cảnh báo màu vàng và các ký hiệu in trên thân.
  • Chụp toàn bộ thiết bị từ nhiều góc: mặt trên, mặt bên, mặt bích, hộp bên.
  • Chụp vị trí lắp trên cabin và phần thanh răng, bánh răng liên quan.

Tem có thể ghi bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Nếu bạn chưa đọc được, cứ gửi ảnh để TAKITA hỗ trợ đối chiếu, đừng tự suy đoán nội dung.

8. Kiểm tra, lắp đặt và thử nghiệm: việc của nhân sự chuyên môn

Theo lưu ý an toàn của sản phẩm, việc kiểm tra, lắp đặt và thử nghiệm phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất và do nhân sự chuyên môn thực hiện. Điều này có mấy ý chính:

  • Không tự ý tháo, mở, điều chỉnh các cơ cấu bên trong bộ phòng rơi khi chưa có hướng dẫn và chuyên môn.
  • Lắp đặt đúng quy trình của hãng: vị trí, bulong, mô-men siết, khe hở ăn khớp, theo tài liệu của nhà sản xuất.
  • Thử nghiệm đúng quy trình sau khi lắp và theo chu kỳ, bởi người có chuyên môn, với đầy đủ biện pháp an toàn.
  • Chu kỳ kiểm tra, thử nghiệm và kiểm định phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định pháp luật hiện hành áp dụng cho vận thăng tại Việt Nam. Bài viết không nêu số cụ thể vì phụ thuộc từng thiết bị và quy định. [cần xác nhận nếu muốn dẫn quy định cụ thể]
  • Lưu biên bản lắp đặt, kiểm tra, thử nghiệm để phục vụ bảo trì và kiểm định.
  • Không dùng khi chưa được xác nhận phù hợp, kể cả khi thiết bị nhìn giống bộ cũ.

TAKITA không khuyến nghị bất kỳ cách nào để bỏ qua, vô hiệu hóa hoặc “làm nhẹ” thiết bị an toàn.

9. Những dấu hiệu bên ngoài cần kiểm tra

Trong quá trình sử dụng, người phụ trách thiết bị có thể quan sát bên ngoài để phát hiện sớm bất thường, ví dụ:

  • Vỏ, mặt bích có vết nứt, móp méo hoặc dấu hiệu bị va đập.
  • Rỉ sét nặng, bong sơn ở thân và mặt bích.
  • Bulong bắt bị lỏng, thiếu hoặc rỉ.
  • Tem nameplate, tem cảnh báo mờ, bong hoặc mất.
  • Dấu hiệu bị tác động từ bên ngoài: vết búa, vết cạy, dấu hiệu bị tháo mở không rõ nguồn gốc.
  • Rò rỉ chất lạ quanh thân hoặc vị trí lắp (nếu có).
  • Hộp bên hoặc phần dây dẫn bị hở, đứt, rách vỏ (nếu có).

Quan sát bên ngoài chỉ là bước phát hiện sớm, không thay thế việc kiểm tra và thử nghiệm theo quy trình. Khi thấy bất thường, hãy dừng thiết bị và báo kỹ thuật phụ trách, không tự xử lý bên trong.

10. Sau khi bộ phòng rơi đã kích hoạt

Nếu bộ phòng rơi đã kích hoạt trong quá trình làm việc, hoặc thiết bị từng bị va đập mạnh, kẹt cabin, nên coi đây là sự cố cần xử lý nghiêm túc:

  • Dừng vận thăng, đưa về trạng thái an toàn theo quy trình.
  • Báo cho người phụ trách kỹ thuật và an toàn của công trình.
  • Không tự tháo mở hoặc reset bộ phòng rơi khi chưa có hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Để nhân sự chuyên môn kiểm tra bộ phòng rơi và các bộ phận liên quan (thanh răng, bánh răng, cabin, kết cấu) trước khi cho thiết bị làm việc lại.
  • Ghi nhận sự cố: thời điểm, tình huống, ảnh hiện trường.

Việc có tiếp tục sử dụng bộ phòng rơi sau khi kích hoạt hay phải thay thế cần theo hướng dẫn của nhà sản xuất và kết luận của người có chuyên môn.

11. Vận chuyển và nâng hạ thiết bị 56 kg

Với khối lượng 56 kg, đây là thiết bị không nhẹ, nên khi nhận hàng và lắp đặt bạn cần lưu ý:

  • Không nâng một người nếu không có dụng cụ hỗ trợ. Dùng dụng cụ nâng, dây đai phù hợp và đủ người.
  • Chọn điểm nâng an toàn, tránh treo vào hộp bên, tem hoặc các chi tiết dễ biến dạng. Điểm nâng cụ thể theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Đặt trên mặt phẳng, có kê lót, tránh để mặt bích và các chi tiết gia công bị trầy hoặc cong vênh.
  • Tránh va đập, rơi, quăng ném, vì va đập mạnh có thể ảnh hưởng đến các cơ cấu bên trong mà bên ngoài không thấy.
  • Bảo vệ thiết bị khỏi nước, bụi và hóa chất trong thời gian chờ lắp.
  • Làm việc trên cao cần có biện pháp an toàn như dây đai, lan can, quy trình khóa nguồn, theo quy định của công trình.

12. Cần kiểm tra gì khi nhận hàng?

Dù mua ở đâu, bạn nên kiểm tra khi nhận hàng và trước khi đưa vào lắp:

  • Model trên nameplate: đúng SAJ40-2.0-SRIBS như đã đặt.
  • Các thông số ghi trên tem: đối chiếu với thông số đã thống nhất (tải hãm, tốc độ kích hoạt, khối lượng).
  • Ngoại quan: không nứt, móp, rỉ, bong sơn bất thường; tem nguyên vẹn, đọc được.
  • Mặt bích và lỗ bắt: phẳng, không biến dạng, đúng kích thước theo yêu cầu.
  • Khối lượng thực tế: hợp lý so với thông số 56 kg (nếu có cân).
  • Bao bì, niêm phong: còn nguyên, không dấu hiệu bị mở hoặc va đập mạnh.
  • Hồ sơ đi kèm: hướng dẫn, chứng từ, biên bản nếu có, đúng như đã yêu cầu khi đặt hàng.
  • Số lượng: đủ theo đơn đặt hàng.

Nếu phát hiện sai khác, hãy chụp ảnh, ghi lại và trao đổi ngay với đơn vị cung cấp trước khi lắp. Không lắp thiết bị có nghi vấn.

13. Những sai sót thường gặp khi thay bộ phòng rơi

Dưới đây là các tình huống thường dẫn đến mua sai hoặc phát sinh rủi ro. Đây là ví dụ minh họa, không phải trường hợp của một khách hàng cụ thể.

Ví dụ minh họa. Một đội bảo trì cần thay bộ phòng rơi và gửi yêu cầu ngắn: “Bộ phòng rơi vận thăng SAJ40”. Hàng về có tên gần giống nhưng khác tốc độ kích hoạt, hoặc khác kiểu mặt bích so với bộ cũ nên không lắp khớp, hoặc phải “chế” thêm chi tiết để lắp. Nguyên nhân không nằm ở tên gọi, mà ở việc tương thích chưa được xác nhận ngay từ đầu, và cách xử lý “chế cháo” là điều tuyệt đối không nên.

Các sai sót hay gặp:

  1. Chỉ gửi tên gọi chung, không kèm nameplate, hãng và model vận thăng.
  2. Không đối chiếu tốc độ kích hoạt và tải hãm với thiết bị.
  3. Chọn bộ “nhìn giống” mà không có xác nhận tương thích.
  4. Tự gia công, nới lỗ, chế thêm chi tiết để lắp cho vừa.
  5. Không có hồ sơ kèm theo nên khó phục vụ kiểm định và truy xuất.
  6. Để người không có chuyên môn lắp và thử.
  7. Không thử nghiệm sau khi thay theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  8. Chờ đến khi thiếu hoặc hỏng mới tìm mua, dẫn đến áp lực tiến độ và dễ chọn nhanh, chọn sai.

14. Nên lưu hồ sơ bộ phòng rơi của từng vận thăng

Với đơn vị sở hữu nhiều vận thăng, hồ sơ rõ ràng giúp cả bảo trì lẫn kiểm định thuận lợi hơn. Hồ sơ có thể gồm:

Hãng, model vận thăng → số seri vận thăng → model và số seri bộ phòng rơi → ảnh nameplate → ngày lắp → ngày thử nghiệm gần nhất → người thực hiện → biên bản → ghi chú sự cố (nếu có).

Khi cần mua thay hoặc bổ sung, bạn chỉ cần gửi bộ dữ liệu này kèm ảnh thực tế, việc đối chiếu sẽ nhanh và chính xác hơn rất nhiều.

15. Ai tham gia vào quyết định mua bộ phòng rơi?

Trong doanh nghiệp, người phát hiện vấn đề và người quyết định mua thường khác nhau. Với thiết bị an toàn, các vai trò sau thường cùng tham gia:

  • Người vận hành, thợ bảo trì: ghi nhận bất thường, chụp ảnh nameplate và vị trí lắp.
  • Bộ phận kỹ thuật, an toàn: xác định model, đối chiếu tài liệu hãng, yêu cầu hồ sơ và quy trình thử nghiệm.
  • Chỉ huy trưởng, quản lý công trình: nắm tiến độ và quyết định thời điểm dừng, thay.
  • Nhân viên mua hàng: cần bản yêu cầu rõ ràng về model, thông số, hồ sơ cần có.
  • Người phê duyệt ngân sách: cần thông tin tổng thể về số lượng, lý do và rủi ro nếu chậm xử lý.

Một bản yêu cầu đầy đủ từ bộ phận kỹ thuật và an toàn ngay từ đầu giúp các bước sau không phải hỏi lại nhiều lần.

16. Quy trình TAKITA hỗ trợ đối chiếu

Bước 1. Gửi hình ảnh thực tế. Ảnh nameplate, ảnh toàn bộ bộ phòng rơi cũ, ảnh vị trí lắp và model vận thăng.

Bước 2. Xác nhận model. Đối chiếu SAJ40-2.0-SRIBS với thông tin trên tem và tài liệu của hãng.

Bước 3. Đối chiếu thông số. Xác nhận tốc độ kích hoạt, tải hãm, khối lượng và kích thước lắp.

Bước 4. Xác nhận tương thích. Đối chiếu với hãng, model vận thăng và yêu cầu kỹ thuật tại vị trí lắp.

Bước 5. Thống nhất hồ sơ và báo giá. Sau khi thông số thống nhất, TAKITA mới tiến hành báo giá. Việc lắp đặt, thử nghiệm do nhân sự chuyên môn thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

17. TAKITA hỗ trợ gì cho khách hàng?

TAKITA hoạt động trong lĩnh vực thiết bị nâng, cẩu tháp, vận thăng và phụ tùng thiết bị công trình. Với bộ phòng rơi vận thăng, TAKITA tập trung vào:

  • Đối chiếu đúng sản phẩm dựa trên nameplate, hình ảnh và thông tin thiết bị.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: giúp khách hàng lập danh sách thông tin cần xác nhận trước khi đặt hàng.
  • Trao đổi về hồ sơ đi kèm theo yêu cầu. [cần xác nhận hồ sơ TAKITA có thể cung cấp]
  • Tư vấn các phụ tùng liên quan khi cần đồng bộ lúc thay thế. [cần xác nhận]

Bạn có thể xem thêm thông tin tại takita.vn.

18. Các phụ tùng khác TAKITA có thể hỗ trợ

  • Bảng điều khiển (bàn thao tác) vận thăng, cáp điện nguồn vận thăng 3x25 + 2x10
  • Pulley dẫn cáp MC Nylon các kích thước, pulley xếp cáp
  • Mâm xoay cẩu tháp, bulong nối thân cẩu tháp
  • Bánh răng, motor, hộp giảm tốc, phanh
  • Joystick, biến tần, bo mạch, encoder
  • Load cell, limit switch, thiết bị LMI, công tắc giới hạn
  • Linh kiện hệ thống quay và các phụ tùng vận thăng khác

Bạn có thể gửi ảnh, model và Part Number để TAKITA hỗ trợ tìm kiếm.

19. Thông tin cần gửi để báo giá

  1. Ảnh nameplate của bộ phòng rơi cũ (nếu có)
  2. Model cần mua: SAJ40-2.0-SRIBS hoặc model đang dùng
  3. Hãng, model và số seri vận thăng
  4. Tốc độ làm việc của vận thăng
  5. Ảnh toàn bộ bộ phòng rơi và vị trí lắp
  6. Số lượng cần mua
  7. Yêu cầu hồ sơ, chứng từ đi kèm
  8. Tài liệu của hãng vận thăng (nếu có)

Chưa có đủ thông tin? Bạn cứ gửi những gì đang có, TAKITA sẽ hướng dẫn các thông tin cần bổ sung.

20. Câu hỏi thường gặp

Chỉ cần model SAJ40-2.0-SRIBS là đủ để đặt hàng không?
Chưa đủ. Cần kèm hãng, model vận thăng, ảnh nameplate và xác nhận tương thích về tốc độ kích hoạt, tải hãm và kiểu lắp.

Tải hãm tối đa 40 kN nghĩa là gì?
Là thông số tải hãm theo dữ liệu sản phẩm. 40 kN tương đương khoảng 4,08 tấn lực để bạn hình dung. Cách hiểu và điều kiện áp dụng cần theo tài liệu của nhà sản xuất, không dùng riêng con số này để tự kết luận thiết bị phù hợp.

Tốc độ kích hoạt 2,0 m/s nghĩa là gì?
Là ngưỡng tốc độ mà tại đó bộ phòng rơi được thiết kế để bắt đầu hãm. Ngưỡng này phải phù hợp với vận thăng, cần đối chiếu theo tài liệu hãng.

Có thể dùng bộ phòng rơi khác model để thay thế không?
Không nên tự ý thay. Chỉ dùng khi đã có xác nhận tương thích bằng tài liệu của hãng vận thăng hoặc nhà sản xuất.

Có thể tự lắp và thử bộ phòng rơi không?
Không nên. Việc kiểm tra, lắp đặt và thử nghiệm cần theo hướng dẫn của nhà sản xuất và do nhân sự chuyên môn thực hiện.

Bộ phòng rơi đã kích hoạt có dùng lại được không?
Cần theo hướng dẫn của nhà sản xuất và kết luận của người có chuyên môn sau khi kiểm tra. Không tự reset hoặc tháo mở.

Bộ phòng rơi này dùng cho vận thăng nào?
Theo thông tin sản phẩm, dùng cho vận thăng chở người và vật liệu. Hãng và model cụ thể cần đối chiếu qua nameplate và tài liệu.

SAJ40-2.0-SRIBS có sẵn hàng không?
Cần liên hệ TAKITA để kiểm tra tồn kho hoặc đặt hàng.

Giá và hồ sơ đi kèm thế nào?
Vui lòng liên hệ TAKITA để nhận báo giá và trao đổi về hồ sơ đi kèm theo số lượng và yêu cầu cụ thể.


Liên hệ TAKITA

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG TAKITA

TAKITA – Vững bước vươn xa
Cung cấp • Phụ tùng • Lắp đặt • Bảo trì • Sửa chữa thiết bị nâng

Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026

Pulley dẫn cáp MC Nylon 330x110 lắp bạc đạn

Pulley dẫn cáp MC Nylon 330x110 lắp bạc đạn: cách đọc thông số và những điều cần đối chiếu trước khi đặt hàng

Puly dẫn cáp là chi tiết nhỏ so với cả thiết bị nâng, nhưng nằm ngay trên đường đi của cáp. Khi puly quay rơ, kêu hoặc mòn rãnh, cáp chạy kém êm và hao mòn nhanh hơn. Điều khó với người đi mua thường không phải là tìm nơi bán, mà là biết chính xác mình cần loại puly nào.

Mẫu trong bài có một điểm đáng chú ý: bạc đạn đã được lắp sẵn ở lỗ tâm. Điều này có lợi vì puly dùng được ngay, nhưng cũng đồng nghĩa khi đặt hàng bạn phải đối chiếu thêm mã bạc đạn, kích thước lỗ lắp với trục và tình trạng cụm bạc đạn cũ, chứ không chỉ kích thước ngoài của puly.

Bài viết này giúp bạn hiểu thông số 330x110, vai trò của bạc đạn trên puly, cách kiểm tra puly tại hiện trường và cách chuẩn bị thông tin để việc báo giá nhanh, chính xác hơn. Nội dung phù hợp với bộ phận kỹ thuật, nhân viên mua hàng, đội bảo trì và người phụ trách thiết bị.

Nội dung chính: pulley dẫn cáp là gì • đọc ký hiệu 330x110 • thông tin nhận dạng • puly lắp bạc đạn • MC Nylon là gì • thông số cần đối chiếu • cách đo • đọc mã bạc đạn • kiểm tra bạc đạn • rãnh và cáp • dấu hiệu cần kiểm tra • lưu ý an toàn • sai sót thường gặp • nhận hàng • bảo quản • quy trình báo giá • FAQ

1. Pulley dẫn cáp là gì?

Pulley (puly, ròng rọc) dẫn cáp là chi tiết dẫn hướng cáp trong hệ thống nâng. Cáp chạy qua rãnh của puly, nhờ đó cáp đổi hướng và nằm đúng đường chạy khi thiết bị làm việc. Rãnh puly cần khớp với cáp để cáp ôm đúng vị trí và chạy đều.

Ảnh sản phẩm cho thấy các puly xếp chồng lên nhau. Mỗi chiếc có rãnh dẫn cáp quanh chu vi, gờ hai bên, moay-ơ nhô lên quanh lỗ tâm và ký hiệu 330x110 khắc nổi trên thân. Ở lỗ tâm là một bạc đạn kim loại lắp sẵn.

Khi đánh giá một chiếc puly, bạn nên nhìn vào ba nhóm chi tiết:

  • Thân puly và rãnh dẫn cáp.
  • Gờ (vành) hai bên rãnh, giữ cáp nằm trong rãnh.
  • Moay-ơ, lỗ tâm và bạc đạn, nơi puly quay trên trục.

2. Cách đọc thông số 330x110

Phần ký hiệuCách hiểu thường gặp
330Kích thước chính của puly, thường là đường kính ngoài
110Kích thước còn lại, thường là bề rộng thân puly
Đơn vịThường là milimét (ảnh sản phẩm không ghi rõ)

Cách hiểu trên là quy ước phổ biến với puly. Vì ảnh không ghi đơn vị, bạn nên xác nhận đơn vị và cách đo với nhà cung cấp khi đặt hàng, đồng thời đo trực tiếp puly cũ để đối chiếu.

3. Thông tin nhận dạng của sản phẩm

Pulley dẫn cáp MC Nylon 330x110 lắp bạc đạn


Hạng mụcThông tin
Tên sản phẩmPulley dẫn cáp
Kích thước330x110
Vật liệu thân pulyMC Nylon
Bạc đạnCó lắp sẵn ở lỗ tâm
Tình trạng cung cấpLiên hệ TAKITA để kiểm tra tồn kho hoặc đặt hàng

Những mục “chưa có thông tin” là các điểm cần đối chiếu từ thiết bị thực tế hoặc hồ sơ kỹ thuật, thay vì mặc định.

4. Puly lắp sẵn bạc đạn: điều cần biết

Trên puly, lỗ tâm có thể được lắp theo nhiều cách: lắp trực tiếp lên trục, lắp qua bạc lót, hoặc lắp cùng bạc đạn. Mẫu trong bài thuộc nhóm có bạc đạn lắp sẵn.

Về nguyên lý chung, bạc đạn giúp puly quay nhẹ trên trục nhờ phần tử lăn giữa vòng trong và vòng ngoài. Với puly bạc đạn, bạn cần chú ý:

  • Mã bạc đạn quyết định đường kính trong, đường kính ngoài và bề rộng của bạc đạn.
  • Vòng trong của bạc đạn lắp với trục, nên kích thước lỗ trong của bạc đạn phải khớp trục.
  • Vòng ngoài lắp trong lỗ tâm của puly, nên ổ đặt bạc đạn trên puly phải đúng kích thước.
  • Loại bạc đạn (có nắp che, có phớt hay hở) ảnh hưởng đến khả năng chống bụi và chế độ bôi trơn.

Từ ảnh, bạc đạn có vẻ là loại có nắp che, nhưng đây chỉ là quan sát bên ngoài, cần xác nhận trên sản phẩm thực tế.

Nếu thiết bị của bạn dùng puly bạc lót hoặc puly lắp trực tiếp, không nên mặc định có thể đổi sang puly bạc đạn. Ổ đặt, trục và cách bôi trơn được thiết kế theo từng kiểu lắp.

5. MC Nylon là gì?

MC Nylon (còn gọi là nylon đúc, thường được hiểu là một dạng nylon 6 đúc) là loại nhựa kỹ thuật dùng để chế tạo nhiều chi tiết cơ khí như bánh răng, con lăn, bạc trượt và puly. Vật liệu được đúc thành khối rồi gia công cơ khí đến kích thước yêu cầu.

Một số đặc điểm chung của nylon kỹ thuật thường được nhắc đến:

  • Khối lượng riêng nhỏ hơn thép, nên chi tiết cùng kích thước thường nhẹ hơn.
  • Là vật liệu phi kim, không bị rỉ như thép.
  • Bề mặt mềm hơn thép, thường được cân nhắc cho vị trí tiếp xúc với cáp.
  • Có thể hút ẩm và thay đổi kích thước nhẹ theo độ ẩm, nhiệt độ môi trường.

Đây là đặc điểm chung của nhóm vật liệu, không phải thông số kiểm nghiệm của lô hàng cụ thể. Độ cứng, khả năng chịu nén, chịu nhiệt hay chịu mài mòn phụ thuộc loại nylon và điều kiện sử dụng, cần xác nhận bằng hồ sơ nhà sản xuất nếu bạn yêu cầu.

video liên quan:



6. Vì sao không nên đặt hàng chỉ theo kích thước ngoài?

Hai puly cùng ký hiệu 330x110 vẫn có thể khác nhau về:

  • Mã bạc đạn và kích thước lỗ trong.
  • Ổ đặt bạc đạn trên thân puly.
  • Biên dạng và kích thước rãnh, cần phù hợp với đường kính cáp.
  • Kích thước moay-ơ và gờ quanh lỗ tâm.
  • Vật liệu thân puly và dung sai gia công.
  • Vị trí lắp và model thiết bị.

Chỉ cần sai một thông số quan trọng, puly có thể không lắp được hoặc không dẫn cáp đúng cách. Kích thước ngoài chỉ nên là thông tin bước đầu.

7. Bảng thông số cần đo và đối chiếu

Thông sốCần xác nhận điều gìGhi chú
Ký hiệu trên thân330x110 hay ký hiệu khác, và đơn vị đoChụp rõ, đủ sáng
Đường kính ngoài, bề rộngSố đo thực tế của puly cũĐo bằng dụng cụ phù hợp
Mã bạc đạnMã in trên vòng ngoài hoặc nắp bạc đạnLau sạch, chụp cận cảnh
Đường kính lỗ trong bạc đạnKhớp với trụcĐo bằng thước cặp
Rãnh dẫn cápBiên dạng, chiều sâu, độ rộngPhải phù hợp đường kính cáp
Đường kính cápLoại cáp đang dùngGhi theo thông số cáp
Moay-ơKích thước và chiều cao gờChụp ảnh cạnh
Vật liệuVật liệu puly đang dùngGhi rõ nếu biết
Vị trí lắpLoại thiết bị, hãng, modelChụp ảnh vị trí lắp

Việc đo đạc, tháo lắp puly trên thiết bị nâng cần do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện, tuân thủ tài liệu của nhà sản xuất và quy định an toàn.

8. Cách đo và ghi nhận puly tại hiện trường

Nên chọn puly còn tương đối nguyên vẹn để đo, vì puly mòn hoặc biến dạng sẽ cho số đo sai lệch.

Bước 1. Chụp ảnh tổng thể. Mặt trước, mặt cạnh và mặt sau, nhìn rõ rãnh, gờ, moay-ơ và bạc đạn.

Bước 2. Chụp ký hiệu khắc trên thân. Lau sạch bụi, mỡ để nhìn rõ.

Bước 3. Đo đường kính ngoài. Đo qua tâm puly tại phần ngoài cùng của gờ, nên đo ở vài vị trí rồi lấy giá trị tham chiếu.

Bước 4. Đo bề rộng. Ghi rõ đo toàn bộ thân puly hay một phần.

Bước 5. Chụp và ghi mã bạc đạn. Xem mục 9.

Bước 6. Đo lỗ trong của bạc đạn. Dùng thước cặp, đo ở vòng trong.

Bước 7. Ghi nhận rãnh và cáp. Chụp mặt cắt rãnh nếu có thể và ghi đường kính cáp đang chạy.

Bước 8. Chụp vị trí lắp và đường đi của cáp để người đối chiếu hiểu puly nằm ở đâu.

9. Cách đọc và ghi lại mã bạc đạn

Mã bạc đạn thường được in hoặc khắc trên vòng ngoài hoặc trên nắp che. Khi puly đã lắp bạc đạn, mã này thường là thông tin quan trọng nhất sau kích thước puly. Bạn nên:

  • Lau sạch bề mặt bạc đạn bằng khăn khô, tránh dùng vật cứng làm trầy mã.
  • Chụp cận cảnh từ nhiều góc, đủ sáng, nhìn rõ từng ký tự.
  • Ghi lại toàn bộ chuỗi ký tự, bao gồm cả hậu tố (ví dụ ký hiệu nắp che hoặc phớt).
  • Nếu mã mờ hoặc không đọc được, đo đường kính trong, đường kính ngoài và bề rộng bạc đạn để đối chiếu.

Hai mã bạc đạn khác nhau có thể có kích thước lỗ trong và đường kính ngoài khác nhau, nên không nên coi các mã gần giống là thay thế được cho nhau nếu chưa đối chiếu số đo thực tế.

10. Cách kiểm tra bạc đạn trên puly

Bạc đạn xuống cấp có thể khiến puly mới vẫn quay kém. Một số cách kiểm tra cơ bản khi puly đã tháo khỏi thiết bị:

  • Quay thử bằng tay: puly nên quay trơn, đều, không có chỗ nặng hoặc khựng.
  • Lắng nghe: tiếng lạo xạo, tiếng rít hoặc tiếng cọ xát cho thấy cần kiểm tra thêm.
  • Lắc thử: nắm puly và lắc nhẹ theo hướng ngang trục, độ rơ lớn bất thường là dấu hiệu cần đánh giá.
  • Quan sát nắp che, phớt: móp, rách, rỉ mỡ hoặc ăn mòn là dấu hiệu cần lưu ý.
  • Kiểm tra mỡ: mỡ khô, đổi màu hoặc lẫn bụi kim loại là dấu hiệu bạc đạn làm việc không tốt.

Các kiểm tra này chỉ là đánh giá sơ bộ. Kết luận về tình trạng bạc đạn và việc có nên thay hay không cần do kỹ thuật viên đưa ra.

11. Rãnh dẫn cáp và đường kính cáp

Rãnh là bề mặt tiếp xúc trực tiếp với cáp. Một số lưu ý chung:

  • Rãnh cần phù hợp với đường kính cáp. Rãnh quá hẹp hoặc quá rộng đều làm cáp tiếp xúc không đều.
  • Khi thay cáp mới, nên kiểm tra lại rãnh puly, vì cáp mới chạy trên rãnh đã mòn sẽ chịu tiếp xúc không đúng ngay từ đầu.
  • Khi thay puly mới, nên kiểm tra tình trạng cáp, vì cáp đã mòn nhiều có thể làm rãnh mới nhanh mòn.
  • Tỷ lệ giữa đường kính puly và đường kính cáp thường được quy định theo hãng hoặc tiêu chuẩn áp dụng cho từng loại thiết bị, nên cần tra theo tài liệu thay vì tự ước lượng.

Chưa có thông tin về đường kính cáp phù hợp với puly 330x110 trong dữ liệu sản phẩm, nên đây là thông số bạn cần cung cấp khi đối chiếu.

12. Khi nào nên kiểm tra và thay puly?

  • Theo lịch bảo dưỡng định kỳ trong tài liệu của nhà sản xuất thiết bị.
  • Khi thay cáp mới, để cáp mới không phải chạy trên rãnh đã mòn.
  • Sau sự cố, ví dụ cáp tuột khỏi rãnh, kẹt, giật mạnh hoặc thiết bị bị va chạm.
  • Khi có dấu hiệu bất thường trong lúc vận hành.

Giới hạn mòn cho phép và chu kỳ thay thế cụ thể cần tra theo tài liệu của hãng hoặc quy định kỹ thuật áp dụng cho thiết bị.

13. Những dấu hiệu cần kiểm tra ở puly

  • Rãnh mòn sâu, mòn lệch hoặc biến dạng, cáp không còn ôm đúng vị trí.
  • Nứt, mẻ, sứt ở thân, gờ hoặc moay-ơ.
  • Puly quay rơ, lắc hoặc quay nặng, nguyên nhân có thể ở bạc đạn, trục hoặc puly.
  • Tiếng rít, lạo xạo hoặc rung bất thường khi cáp chạy qua puly.
  • Bạc đạn rỉ mỡ, nóng bất thường hoặc đổi màu.
  • Cáp mòn nhanh, xơ sợi hoặc hay chạy lệch khỏi rãnh.

Các dấu hiệu này chỉ cho thấy cần kiểm tra, chưa đủ để kết luận phải thay puly. Có trường hợp chỉ riêng bạc đạn hỏng hoặc trục có vấn đề, nên cần đánh giá cả cụm trước khi quyết định.

14. Thay cả cụm: puly, bạc đạn và trục

Nếu thay puly mới mà chưa tìm nguyên nhân, sự cố có thể lặp lại. Khi kiểm tra, nên xem xét đồng thời:

  • Tình trạng cáp (đường kính, mòn, đứt sợi, biến dạng).
  • Trục và bề mặt tiếp xúc với bạc đạn.
  • Chi tiết định vị bạc đạn như vòng chặn, đệm, nếu thiết bị có.
  • Độ thẳng hàng của đường cáp qua các puly.
  • Các puly lân cận trên cùng đường cáp.
  • Điều kiện làm việc và lịch bảo dưỡng.

15. Lưu ý lắp đặt và an toàn

Thiết bị nâng làm việc với tải trọng và người, nên việc thay puly cần tuân thủ yêu cầu an toàn:

  • Việc tháo lắp nên do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện, theo tài liệu hướng dẫn của hãng.
  • Dừng thiết bị, đưa về trạng thái an toàn và ngắt nguồn theo quy trình trước khi thao tác trên hệ thống cáp.
  • Kiểm tra puly mới trước khi lắp: bề mặt, rãnh, bạc đạn quay trơn, không nứt, không biến dạng.
  • Kiểm tra độ thẳng hàng của cáp và puly sau khi lắp, quay thử bằng tay hoặc chạy thử không tải theo quy trình.
  • Không tự ý gia công lại puly (khoan, tiện, mài rãnh, ép lại bạc đạn) nếu chưa có hướng dẫn của hãng.
  • Nếu thấy puly nứt, biến dạng nặng hoặc không quay, nên dừng thiết bị và xử lý trước khi tiếp tục.

16. Những sai sót thường gặp khi thay puly bạc đạn

Dưới đây là các tình huống thường dẫn đến mua sai hoặc phải làm lại. Đây là ví dụ minh họa, không phải trường hợp của một khách hàng cụ thể.

Ví dụ minh họa. Một đội bảo trì cần thay puly và gửi yêu cầu ngắn: “Puly nylon 330x110”. Puly về đúng kích thước ngoài, nhưng bạc đạn có lỗ trong khác với trục đang dùng, nên không lắp được dù thân puly đúng. Nguyên nhân không nằm ở kích thước chính, mà ở mã bạc đạn chưa được thống nhất ngay từ đầu.

Các sai sót hay gặp:

  1. Chỉ gửi kích thước ngoài, bỏ qua mã bạc đạn và đường kính lỗ trong.
  2. Không thống nhất đơn vị đo và cách đo kích thước.
  3. Không đo đường kính cáp nên chọn rãnh không phù hợp.
  4. Đo trên puly đã mòn hoặc biến dạng nên số đo sai.
  5. Giữ nguyên trục đã mòn khi thay puly mới.
  6. Tự ý đổi kiểu lắp (bạc lót sang bạc đạn hoặc ngược lại).
  7. Không xác nhận vị trí lắp và model thiết bị.
  8. Chờ đến khi puly hỏng hẳn mới tìm mua, trong khi việc xác định quy cách và chuẩn bị hàng cần thời gian.

17. Cần kiểm tra gì khi nhận hàng?

  • Ký hiệu khắc trên thân: đúng 330x110 như đã đặt hàng.
  • Kích thước thực tế: đo lại đường kính ngoài, bề rộng và đối chiếu với puly cũ.
  • Bạc đạn: đúng mã đã thống nhất, quay trơn bằng tay, không rơ lắc, nắp che nguyên vẹn.
  • Rãnh: biên dạng đều, bề mặt nhẵn, không có vết cắt, bavia hoặc khuyết tật nhìn thấy được.
  • Thân puly: không nứt, mẻ, cong vênh hoặc rỗ bề mặt.
  • Số lượng: đủ theo đơn đặt hàng.
  • Hồ sơ đi kèm: có nếu bạn đã yêu cầu khi đặt hàng.

Nếu phát hiện sai khác, hãy chụp ảnh, ghi lại và trao đổi ngay với đơn vị cung cấp trước khi lắp.

18. Bảo quản và vận chuyển puly

  • Để puly ở nơi khô ráo, có che chắn, tránh nước đọng có thể thấm vào bạc đạn.
  • Tránh để puly gần nguồn nhiệt cao hoặc dưới nắng gắt trong thời gian dài.
  • Không để vật nặng hoặc vật nhọn đè lên thân và rãnh puly.
  • Không quăng ném, tránh va đập làm sứt gờ, trầy rãnh hoặc hỏng bạc đạn.
  • Khi xếp chồng như trong ảnh sản phẩm, nên kê lót giữa các puly để tránh trầy mặt rãnh.
  • Dán nhãn ghi quy cách và ngày nhận để dễ quản lý.

19. Nên lưu hồ sơ puly của từng thiết bị

Với đơn vị sở hữu nhiều thiết bị, một bảng hồ sơ đơn giản giúp việc thay thế nhanh hơn. Hồ sơ có thể gồm:

Hãng, model thiết bị → vị trí puly → kích thước (330x110) → vật liệu → mã bạc đạn → đường kính lỗ trong → đường kính cáp → ảnh mẫu → ngày thay gần nhất → ghi chú kiểm tra.

Khi cần mua bổ sung, bạn chỉ cần gửi bộ dữ liệu này kèm ảnh puly thực tế, đơn vị cung cấp có thể đối chiếu nhanh và hạn chế sai sót.

20. Quy trình TAKITA hỗ trợ đối chiếu

Bước 1. Gửi hình ảnh thực tế. Ảnh puly cũ (mặt trước, mặt cạnh, rãnh, bạc đạn), ảnh ký hiệu trên thân và ảnh vị trí lắp.

Bước 2. Xác nhận kích thước. Đối chiếu 330x110, đơn vị đo và số đo thực tế của puly cũ.

Bước 3. Xác nhận bạc đạn. Đối chiếu mã bạc đạn, đường kính lỗ trong và trục.

Bước 4. Kiểm tra rãnh và cáp. Xác nhận biên dạng rãnh có phù hợp đường kính cáp đang dùng.

Bước 5. Đối chiếu thiết bị. Xác nhận loại thiết bị, hãng, model và vị trí lắp. Sau khi thông số thống nhất, TAKITA mới tiến hành báo giá.

21. TAKITA hỗ trợ gì cho khách hàng?

TAKITA hoạt động trong lĩnh vực thiết bị nâng, cẩu tháp, vận thăng và phụ tùng thiết bị công trình. Với pulley dẫn cáp, TAKITA tập trung vào:

  • Đối chiếu đúng sản phẩm dựa trên hình ảnh, ký hiệu, mã bạc đạn và số đo thực tế.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: nếu chưa đủ thông số, TAKITA cùng khách hàng lập danh sách các kích thước cần đo.
  • Tìm hàng theo mẫu khi không có catalogue hoặc bản vẽ.
  • Tư vấn các phụ tùng liên quan như bạc đạn, trục, cáp khi cần đồng bộ lúc thay thế.

Bạn có thể xem thêm thông tin tại takita.vn. [thay bằng link trang sản phẩm pulley 330x110]

22. Các phụ tùng khác TAKITA có thể hỗ trợ

  • Pulley cẩu tháp (pulley MC Nylon 350x90), pulley dẫn cáp 330x110, 410x125, 490x110 và 500x130, pulley xếp cáp 360x80
  • Con lăn xe con, con lăn dẫn hướng
  • Bánh răng, motor, hộp giảm tốc, phanh
  • Joystick, biến tần, bo mạch, encoder
  • Load cell, limit switch, thiết bị LMI, công tắc giới hạn
  • Mâm xoay, bulong nối thân cẩu tháp, cáp điện, linh kiện hệ thống quay
  • Bảng điều khiển và phụ tùng vận thăng

Bạn có thể gửi ảnh, model và Part Number để TAKITA hỗ trợ tìm kiếm.

23. Thông tin cần gửi để báo giá

  1. Ảnh puly cũ (mặt trước, mặt cạnh, rãnh, bạc đạn)
  2. Ký hiệu trên thân puly (330x110 hoặc ký hiệu khác) và đơn vị đo
  3. Đường kính ngoài, bề rộng thực tế
  4. Mã bạc đạn và đường kính lỗ trong
  5. Đường kính cáp và tình trạng rãnh
  6. Vật liệu puly đang dùng (nếu biết)
  7. Loại thiết bị, hãng, model và vị trí lắp
  8. Số lượng cần mua
  9. Yêu cầu hồ sơ chất lượng (nếu có)

Chưa có đủ thông số? Bạn cứ gửi những gì đang có, TAKITA sẽ hướng dẫn các vị trí cần đo.

24. Câu hỏi thường gặp

Chỉ cần kích thước 330x110 là đủ để đặt hàng không?
Chưa đủ. Cần kèm mã bạc đạn, đường kính lỗ trong, biên dạng rãnh, đường kính cáp và vị trí lắp để xác nhận puly phù hợp thiết bị.

330x110 có nghĩa là gì?
Thông thường hai số này là đường kính ngoài và bề rộng, tính bằng mm. Bạn nên đo puly cũ và thống nhất đơn vị, cách đo với nhà cung cấp.

Puly này đã có bạc đạn chưa?
Theo ảnh sản phẩm, bạc đạn được lắp sẵn ở lỗ tâm. Mã và loại bạc đạn cần xác nhận trên sản phẩm thực tế.

Có thể chỉ thay bạc đạn mà giữ nguyên puly không?
Tùy tình trạng. Nếu thân puly và rãnh còn tốt, có trường hợp chỉ cần thay bạc đạn, nhưng cần kỹ thuật viên kiểm tra thực tế và không nên tự ép tháo nếu chưa có dụng cụ phù hợp.

MC Nylon là vật liệu gì?
Là loại nylon kỹ thuật dạng đúc, thường dùng để chế tạo bánh răng, con lăn, puly. Các chỉ tiêu cụ thể của lô hàng cần dựa trên hồ sơ nhà sản xuất.

Puly MC Nylon có thay thế puly thép được không?
Không nên tự ý thay. Rãnh, trục và tải trọng được thiết kế theo vật liệu gốc, cần kiểm tra yêu cầu của hãng thiết bị trước khi đổi.

Puly này dùng cho thiết bị nào?
Dùng để dẫn cáp trong hệ thống cáp của thiết bị nâng. Loại thiết bị, hãng và model cụ thể cần đối chiếu qua ảnh và số đo. [cần xác nhận]

Puly 330x110 có sẵn hàng không?
Cần liên hệ TAKITA để kiểm tra tồn kho hoặc đặt hàng.

TAKITA có hỗ trợ khi chưa có bản vẽ không?
Có thể. Hình ảnh, ký hiệu và số đo thực tế là cơ sở để TAKITA hỗ trợ đối chiếu.


Liên hệ TAKITA

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG TAKITA

TAKITA – Vững bước vươn xa
Cung cấp • Phụ tùng • Lắp đặt • Bảo trì • Sửa chữa thiết bị nâng

0907 84 38 38