Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026

Pulley dẫn cáp MC Nylon 330x110 lắp bạc đạn

Pulley dẫn cáp MC Nylon 330x110 lắp bạc đạn: cách đọc thông số và những điều cần đối chiếu trước khi đặt hàng

Puly dẫn cáp là chi tiết nhỏ so với cả thiết bị nâng, nhưng nằm ngay trên đường đi của cáp. Khi puly quay rơ, kêu hoặc mòn rãnh, cáp chạy kém êm và hao mòn nhanh hơn. Điều khó với người đi mua thường không phải là tìm nơi bán, mà là biết chính xác mình cần loại puly nào.

Mẫu trong bài có một điểm đáng chú ý: bạc đạn đã được lắp sẵn ở lỗ tâm. Điều này có lợi vì puly dùng được ngay, nhưng cũng đồng nghĩa khi đặt hàng bạn phải đối chiếu thêm mã bạc đạn, kích thước lỗ lắp với trục và tình trạng cụm bạc đạn cũ, chứ không chỉ kích thước ngoài của puly.

Bài viết này giúp bạn hiểu thông số 330x110, vai trò của bạc đạn trên puly, cách kiểm tra puly tại hiện trường và cách chuẩn bị thông tin để việc báo giá nhanh, chính xác hơn. Nội dung phù hợp với bộ phận kỹ thuật, nhân viên mua hàng, đội bảo trì và người phụ trách thiết bị.

Nội dung chính: pulley dẫn cáp là gì • đọc ký hiệu 330x110 • thông tin nhận dạng • puly lắp bạc đạn • MC Nylon là gì • thông số cần đối chiếu • cách đo • đọc mã bạc đạn • kiểm tra bạc đạn • rãnh và cáp • dấu hiệu cần kiểm tra • lưu ý an toàn • sai sót thường gặp • nhận hàng • bảo quản • quy trình báo giá • FAQ

1. Pulley dẫn cáp là gì?

Pulley (puly, ròng rọc) dẫn cáp là chi tiết dẫn hướng cáp trong hệ thống nâng. Cáp chạy qua rãnh của puly, nhờ đó cáp đổi hướng và nằm đúng đường chạy khi thiết bị làm việc. Rãnh puly cần khớp với cáp để cáp ôm đúng vị trí và chạy đều.

Ảnh sản phẩm cho thấy các puly xếp chồng lên nhau. Mỗi chiếc có rãnh dẫn cáp quanh chu vi, gờ hai bên, moay-ơ nhô lên quanh lỗ tâm và ký hiệu 330x110 khắc nổi trên thân. Ở lỗ tâm là một bạc đạn kim loại lắp sẵn.

Khi đánh giá một chiếc puly, bạn nên nhìn vào ba nhóm chi tiết:

  • Thân puly và rãnh dẫn cáp.
  • Gờ (vành) hai bên rãnh, giữ cáp nằm trong rãnh.
  • Moay-ơ, lỗ tâm và bạc đạn, nơi puly quay trên trục.

2. Cách đọc thông số 330x110

Phần ký hiệuCách hiểu thường gặp
330Kích thước chính của puly, thường là đường kính ngoài
110Kích thước còn lại, thường là bề rộng thân puly
Đơn vịThường là milimét (ảnh sản phẩm không ghi rõ)

Cách hiểu trên là quy ước phổ biến với puly. Vì ảnh không ghi đơn vị, bạn nên xác nhận đơn vị và cách đo với nhà cung cấp khi đặt hàng, đồng thời đo trực tiếp puly cũ để đối chiếu.

3. Thông tin nhận dạng của sản phẩm

Pulley dẫn cáp MC Nylon 330x110 lắp bạc đạn


Hạng mụcThông tin
Tên sản phẩmPulley dẫn cáp
Kích thước330x110
Vật liệu thân pulyMC Nylon
Bạc đạnCó lắp sẵn ở lỗ tâm
Tình trạng cung cấpLiên hệ TAKITA để kiểm tra tồn kho hoặc đặt hàng

Những mục “chưa có thông tin” là các điểm cần đối chiếu từ thiết bị thực tế hoặc hồ sơ kỹ thuật, thay vì mặc định.

4. Puly lắp sẵn bạc đạn: điều cần biết

Trên puly, lỗ tâm có thể được lắp theo nhiều cách: lắp trực tiếp lên trục, lắp qua bạc lót, hoặc lắp cùng bạc đạn. Mẫu trong bài thuộc nhóm có bạc đạn lắp sẵn.

Về nguyên lý chung, bạc đạn giúp puly quay nhẹ trên trục nhờ phần tử lăn giữa vòng trong và vòng ngoài. Với puly bạc đạn, bạn cần chú ý:

  • Mã bạc đạn quyết định đường kính trong, đường kính ngoài và bề rộng của bạc đạn.
  • Vòng trong của bạc đạn lắp với trục, nên kích thước lỗ trong của bạc đạn phải khớp trục.
  • Vòng ngoài lắp trong lỗ tâm của puly, nên ổ đặt bạc đạn trên puly phải đúng kích thước.
  • Loại bạc đạn (có nắp che, có phớt hay hở) ảnh hưởng đến khả năng chống bụi và chế độ bôi trơn.

Từ ảnh, bạc đạn có vẻ là loại có nắp che, nhưng đây chỉ là quan sát bên ngoài, cần xác nhận trên sản phẩm thực tế.

Nếu thiết bị của bạn dùng puly bạc lót hoặc puly lắp trực tiếp, không nên mặc định có thể đổi sang puly bạc đạn. Ổ đặt, trục và cách bôi trơn được thiết kế theo từng kiểu lắp.

5. MC Nylon là gì?

MC Nylon (còn gọi là nylon đúc, thường được hiểu là một dạng nylon 6 đúc) là loại nhựa kỹ thuật dùng để chế tạo nhiều chi tiết cơ khí như bánh răng, con lăn, bạc trượt và puly. Vật liệu được đúc thành khối rồi gia công cơ khí đến kích thước yêu cầu.

Một số đặc điểm chung của nylon kỹ thuật thường được nhắc đến:

  • Khối lượng riêng nhỏ hơn thép, nên chi tiết cùng kích thước thường nhẹ hơn.
  • Là vật liệu phi kim, không bị rỉ như thép.
  • Bề mặt mềm hơn thép, thường được cân nhắc cho vị trí tiếp xúc với cáp.
  • Có thể hút ẩm và thay đổi kích thước nhẹ theo độ ẩm, nhiệt độ môi trường.

Đây là đặc điểm chung của nhóm vật liệu, không phải thông số kiểm nghiệm của lô hàng cụ thể. Độ cứng, khả năng chịu nén, chịu nhiệt hay chịu mài mòn phụ thuộc loại nylon và điều kiện sử dụng, cần xác nhận bằng hồ sơ nhà sản xuất nếu bạn yêu cầu.

video liên quan:



6. Vì sao không nên đặt hàng chỉ theo kích thước ngoài?

Hai puly cùng ký hiệu 330x110 vẫn có thể khác nhau về:

  • Mã bạc đạn và kích thước lỗ trong.
  • Ổ đặt bạc đạn trên thân puly.
  • Biên dạng và kích thước rãnh, cần phù hợp với đường kính cáp.
  • Kích thước moay-ơ và gờ quanh lỗ tâm.
  • Vật liệu thân puly và dung sai gia công.
  • Vị trí lắp và model thiết bị.

Chỉ cần sai một thông số quan trọng, puly có thể không lắp được hoặc không dẫn cáp đúng cách. Kích thước ngoài chỉ nên là thông tin bước đầu.

7. Bảng thông số cần đo và đối chiếu

Thông sốCần xác nhận điều gìGhi chú
Ký hiệu trên thân330x110 hay ký hiệu khác, và đơn vị đoChụp rõ, đủ sáng
Đường kính ngoài, bề rộngSố đo thực tế của puly cũĐo bằng dụng cụ phù hợp
Mã bạc đạnMã in trên vòng ngoài hoặc nắp bạc đạnLau sạch, chụp cận cảnh
Đường kính lỗ trong bạc đạnKhớp với trụcĐo bằng thước cặp
Rãnh dẫn cápBiên dạng, chiều sâu, độ rộngPhải phù hợp đường kính cáp
Đường kính cápLoại cáp đang dùngGhi theo thông số cáp
Moay-ơKích thước và chiều cao gờChụp ảnh cạnh
Vật liệuVật liệu puly đang dùngGhi rõ nếu biết
Vị trí lắpLoại thiết bị, hãng, modelChụp ảnh vị trí lắp

Việc đo đạc, tháo lắp puly trên thiết bị nâng cần do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện, tuân thủ tài liệu của nhà sản xuất và quy định an toàn.

8. Cách đo và ghi nhận puly tại hiện trường

Nên chọn puly còn tương đối nguyên vẹn để đo, vì puly mòn hoặc biến dạng sẽ cho số đo sai lệch.

Bước 1. Chụp ảnh tổng thể. Mặt trước, mặt cạnh và mặt sau, nhìn rõ rãnh, gờ, moay-ơ và bạc đạn.

Bước 2. Chụp ký hiệu khắc trên thân. Lau sạch bụi, mỡ để nhìn rõ.

Bước 3. Đo đường kính ngoài. Đo qua tâm puly tại phần ngoài cùng của gờ, nên đo ở vài vị trí rồi lấy giá trị tham chiếu.

Bước 4. Đo bề rộng. Ghi rõ đo toàn bộ thân puly hay một phần.

Bước 5. Chụp và ghi mã bạc đạn. Xem mục 9.

Bước 6. Đo lỗ trong của bạc đạn. Dùng thước cặp, đo ở vòng trong.

Bước 7. Ghi nhận rãnh và cáp. Chụp mặt cắt rãnh nếu có thể và ghi đường kính cáp đang chạy.

Bước 8. Chụp vị trí lắp và đường đi của cáp để người đối chiếu hiểu puly nằm ở đâu.

9. Cách đọc và ghi lại mã bạc đạn

Mã bạc đạn thường được in hoặc khắc trên vòng ngoài hoặc trên nắp che. Khi puly đã lắp bạc đạn, mã này thường là thông tin quan trọng nhất sau kích thước puly. Bạn nên:

  • Lau sạch bề mặt bạc đạn bằng khăn khô, tránh dùng vật cứng làm trầy mã.
  • Chụp cận cảnh từ nhiều góc, đủ sáng, nhìn rõ từng ký tự.
  • Ghi lại toàn bộ chuỗi ký tự, bao gồm cả hậu tố (ví dụ ký hiệu nắp che hoặc phớt).
  • Nếu mã mờ hoặc không đọc được, đo đường kính trong, đường kính ngoài và bề rộng bạc đạn để đối chiếu.

Hai mã bạc đạn khác nhau có thể có kích thước lỗ trong và đường kính ngoài khác nhau, nên không nên coi các mã gần giống là thay thế được cho nhau nếu chưa đối chiếu số đo thực tế.

10. Cách kiểm tra bạc đạn trên puly

Bạc đạn xuống cấp có thể khiến puly mới vẫn quay kém. Một số cách kiểm tra cơ bản khi puly đã tháo khỏi thiết bị:

  • Quay thử bằng tay: puly nên quay trơn, đều, không có chỗ nặng hoặc khựng.
  • Lắng nghe: tiếng lạo xạo, tiếng rít hoặc tiếng cọ xát cho thấy cần kiểm tra thêm.
  • Lắc thử: nắm puly và lắc nhẹ theo hướng ngang trục, độ rơ lớn bất thường là dấu hiệu cần đánh giá.
  • Quan sát nắp che, phớt: móp, rách, rỉ mỡ hoặc ăn mòn là dấu hiệu cần lưu ý.
  • Kiểm tra mỡ: mỡ khô, đổi màu hoặc lẫn bụi kim loại là dấu hiệu bạc đạn làm việc không tốt.

Các kiểm tra này chỉ là đánh giá sơ bộ. Kết luận về tình trạng bạc đạn và việc có nên thay hay không cần do kỹ thuật viên đưa ra.

11. Rãnh dẫn cáp và đường kính cáp

Rãnh là bề mặt tiếp xúc trực tiếp với cáp. Một số lưu ý chung:

  • Rãnh cần phù hợp với đường kính cáp. Rãnh quá hẹp hoặc quá rộng đều làm cáp tiếp xúc không đều.
  • Khi thay cáp mới, nên kiểm tra lại rãnh puly, vì cáp mới chạy trên rãnh đã mòn sẽ chịu tiếp xúc không đúng ngay từ đầu.
  • Khi thay puly mới, nên kiểm tra tình trạng cáp, vì cáp đã mòn nhiều có thể làm rãnh mới nhanh mòn.
  • Tỷ lệ giữa đường kính puly và đường kính cáp thường được quy định theo hãng hoặc tiêu chuẩn áp dụng cho từng loại thiết bị, nên cần tra theo tài liệu thay vì tự ước lượng.

Chưa có thông tin về đường kính cáp phù hợp với puly 330x110 trong dữ liệu sản phẩm, nên đây là thông số bạn cần cung cấp khi đối chiếu.

12. Khi nào nên kiểm tra và thay puly?

  • Theo lịch bảo dưỡng định kỳ trong tài liệu của nhà sản xuất thiết bị.
  • Khi thay cáp mới, để cáp mới không phải chạy trên rãnh đã mòn.
  • Sau sự cố, ví dụ cáp tuột khỏi rãnh, kẹt, giật mạnh hoặc thiết bị bị va chạm.
  • Khi có dấu hiệu bất thường trong lúc vận hành.

Giới hạn mòn cho phép và chu kỳ thay thế cụ thể cần tra theo tài liệu của hãng hoặc quy định kỹ thuật áp dụng cho thiết bị.

13. Những dấu hiệu cần kiểm tra ở puly

  • Rãnh mòn sâu, mòn lệch hoặc biến dạng, cáp không còn ôm đúng vị trí.
  • Nứt, mẻ, sứt ở thân, gờ hoặc moay-ơ.
  • Puly quay rơ, lắc hoặc quay nặng, nguyên nhân có thể ở bạc đạn, trục hoặc puly.
  • Tiếng rít, lạo xạo hoặc rung bất thường khi cáp chạy qua puly.
  • Bạc đạn rỉ mỡ, nóng bất thường hoặc đổi màu.
  • Cáp mòn nhanh, xơ sợi hoặc hay chạy lệch khỏi rãnh.

Các dấu hiệu này chỉ cho thấy cần kiểm tra, chưa đủ để kết luận phải thay puly. Có trường hợp chỉ riêng bạc đạn hỏng hoặc trục có vấn đề, nên cần đánh giá cả cụm trước khi quyết định.

14. Thay cả cụm: puly, bạc đạn và trục

Nếu thay puly mới mà chưa tìm nguyên nhân, sự cố có thể lặp lại. Khi kiểm tra, nên xem xét đồng thời:

  • Tình trạng cáp (đường kính, mòn, đứt sợi, biến dạng).
  • Trục và bề mặt tiếp xúc với bạc đạn.
  • Chi tiết định vị bạc đạn như vòng chặn, đệm, nếu thiết bị có.
  • Độ thẳng hàng của đường cáp qua các puly.
  • Các puly lân cận trên cùng đường cáp.
  • Điều kiện làm việc và lịch bảo dưỡng.

15. Lưu ý lắp đặt và an toàn

Thiết bị nâng làm việc với tải trọng và người, nên việc thay puly cần tuân thủ yêu cầu an toàn:

  • Việc tháo lắp nên do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện, theo tài liệu hướng dẫn của hãng.
  • Dừng thiết bị, đưa về trạng thái an toàn và ngắt nguồn theo quy trình trước khi thao tác trên hệ thống cáp.
  • Kiểm tra puly mới trước khi lắp: bề mặt, rãnh, bạc đạn quay trơn, không nứt, không biến dạng.
  • Kiểm tra độ thẳng hàng của cáp và puly sau khi lắp, quay thử bằng tay hoặc chạy thử không tải theo quy trình.
  • Không tự ý gia công lại puly (khoan, tiện, mài rãnh, ép lại bạc đạn) nếu chưa có hướng dẫn của hãng.
  • Nếu thấy puly nứt, biến dạng nặng hoặc không quay, nên dừng thiết bị và xử lý trước khi tiếp tục.

16. Những sai sót thường gặp khi thay puly bạc đạn

Dưới đây là các tình huống thường dẫn đến mua sai hoặc phải làm lại. Đây là ví dụ minh họa, không phải trường hợp của một khách hàng cụ thể.

Ví dụ minh họa. Một đội bảo trì cần thay puly và gửi yêu cầu ngắn: “Puly nylon 330x110”. Puly về đúng kích thước ngoài, nhưng bạc đạn có lỗ trong khác với trục đang dùng, nên không lắp được dù thân puly đúng. Nguyên nhân không nằm ở kích thước chính, mà ở mã bạc đạn chưa được thống nhất ngay từ đầu.

Các sai sót hay gặp:

  1. Chỉ gửi kích thước ngoài, bỏ qua mã bạc đạn và đường kính lỗ trong.
  2. Không thống nhất đơn vị đo và cách đo kích thước.
  3. Không đo đường kính cáp nên chọn rãnh không phù hợp.
  4. Đo trên puly đã mòn hoặc biến dạng nên số đo sai.
  5. Giữ nguyên trục đã mòn khi thay puly mới.
  6. Tự ý đổi kiểu lắp (bạc lót sang bạc đạn hoặc ngược lại).
  7. Không xác nhận vị trí lắp và model thiết bị.
  8. Chờ đến khi puly hỏng hẳn mới tìm mua, trong khi việc xác định quy cách và chuẩn bị hàng cần thời gian.

17. Cần kiểm tra gì khi nhận hàng?

  • Ký hiệu khắc trên thân: đúng 330x110 như đã đặt hàng.
  • Kích thước thực tế: đo lại đường kính ngoài, bề rộng và đối chiếu với puly cũ.
  • Bạc đạn: đúng mã đã thống nhất, quay trơn bằng tay, không rơ lắc, nắp che nguyên vẹn.
  • Rãnh: biên dạng đều, bề mặt nhẵn, không có vết cắt, bavia hoặc khuyết tật nhìn thấy được.
  • Thân puly: không nứt, mẻ, cong vênh hoặc rỗ bề mặt.
  • Số lượng: đủ theo đơn đặt hàng.
  • Hồ sơ đi kèm: có nếu bạn đã yêu cầu khi đặt hàng.

Nếu phát hiện sai khác, hãy chụp ảnh, ghi lại và trao đổi ngay với đơn vị cung cấp trước khi lắp.

18. Bảo quản và vận chuyển puly

  • Để puly ở nơi khô ráo, có che chắn, tránh nước đọng có thể thấm vào bạc đạn.
  • Tránh để puly gần nguồn nhiệt cao hoặc dưới nắng gắt trong thời gian dài.
  • Không để vật nặng hoặc vật nhọn đè lên thân và rãnh puly.
  • Không quăng ném, tránh va đập làm sứt gờ, trầy rãnh hoặc hỏng bạc đạn.
  • Khi xếp chồng như trong ảnh sản phẩm, nên kê lót giữa các puly để tránh trầy mặt rãnh.
  • Dán nhãn ghi quy cách và ngày nhận để dễ quản lý.

19. Nên lưu hồ sơ puly của từng thiết bị

Với đơn vị sở hữu nhiều thiết bị, một bảng hồ sơ đơn giản giúp việc thay thế nhanh hơn. Hồ sơ có thể gồm:

Hãng, model thiết bị → vị trí puly → kích thước (330x110) → vật liệu → mã bạc đạn → đường kính lỗ trong → đường kính cáp → ảnh mẫu → ngày thay gần nhất → ghi chú kiểm tra.

Khi cần mua bổ sung, bạn chỉ cần gửi bộ dữ liệu này kèm ảnh puly thực tế, đơn vị cung cấp có thể đối chiếu nhanh và hạn chế sai sót.

20. Quy trình TAKITA hỗ trợ đối chiếu

Bước 1. Gửi hình ảnh thực tế. Ảnh puly cũ (mặt trước, mặt cạnh, rãnh, bạc đạn), ảnh ký hiệu trên thân và ảnh vị trí lắp.

Bước 2. Xác nhận kích thước. Đối chiếu 330x110, đơn vị đo và số đo thực tế của puly cũ.

Bước 3. Xác nhận bạc đạn. Đối chiếu mã bạc đạn, đường kính lỗ trong và trục.

Bước 4. Kiểm tra rãnh và cáp. Xác nhận biên dạng rãnh có phù hợp đường kính cáp đang dùng.

Bước 5. Đối chiếu thiết bị. Xác nhận loại thiết bị, hãng, model và vị trí lắp. Sau khi thông số thống nhất, TAKITA mới tiến hành báo giá.

21. TAKITA hỗ trợ gì cho khách hàng?

TAKITA hoạt động trong lĩnh vực thiết bị nâng, cẩu tháp, vận thăng và phụ tùng thiết bị công trình. Với pulley dẫn cáp, TAKITA tập trung vào:

  • Đối chiếu đúng sản phẩm dựa trên hình ảnh, ký hiệu, mã bạc đạn và số đo thực tế.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: nếu chưa đủ thông số, TAKITA cùng khách hàng lập danh sách các kích thước cần đo.
  • Tìm hàng theo mẫu khi không có catalogue hoặc bản vẽ.
  • Tư vấn các phụ tùng liên quan như bạc đạn, trục, cáp khi cần đồng bộ lúc thay thế.

Bạn có thể xem thêm thông tin tại takita.vn. [thay bằng link trang sản phẩm pulley 330x110]

22. Các phụ tùng khác TAKITA có thể hỗ trợ

  • Pulley cẩu tháp (pulley MC Nylon 350x90), pulley dẫn cáp 330x110, 410x125, 490x110 và 500x130, pulley xếp cáp 360x80
  • Con lăn xe con, con lăn dẫn hướng
  • Bánh răng, motor, hộp giảm tốc, phanh
  • Joystick, biến tần, bo mạch, encoder
  • Load cell, limit switch, thiết bị LMI, công tắc giới hạn
  • Mâm xoay, bulong nối thân cẩu tháp, cáp điện, linh kiện hệ thống quay
  • Bảng điều khiển và phụ tùng vận thăng

Bạn có thể gửi ảnh, model và Part Number để TAKITA hỗ trợ tìm kiếm.

23. Thông tin cần gửi để báo giá

  1. Ảnh puly cũ (mặt trước, mặt cạnh, rãnh, bạc đạn)
  2. Ký hiệu trên thân puly (330x110 hoặc ký hiệu khác) và đơn vị đo
  3. Đường kính ngoài, bề rộng thực tế
  4. Mã bạc đạn và đường kính lỗ trong
  5. Đường kính cáp và tình trạng rãnh
  6. Vật liệu puly đang dùng (nếu biết)
  7. Loại thiết bị, hãng, model và vị trí lắp
  8. Số lượng cần mua
  9. Yêu cầu hồ sơ chất lượng (nếu có)

Chưa có đủ thông số? Bạn cứ gửi những gì đang có, TAKITA sẽ hướng dẫn các vị trí cần đo.

24. Câu hỏi thường gặp

Chỉ cần kích thước 330x110 là đủ để đặt hàng không?
Chưa đủ. Cần kèm mã bạc đạn, đường kính lỗ trong, biên dạng rãnh, đường kính cáp và vị trí lắp để xác nhận puly phù hợp thiết bị.

330x110 có nghĩa là gì?
Thông thường hai số này là đường kính ngoài và bề rộng, tính bằng mm. Bạn nên đo puly cũ và thống nhất đơn vị, cách đo với nhà cung cấp.

Puly này đã có bạc đạn chưa?
Theo ảnh sản phẩm, bạc đạn được lắp sẵn ở lỗ tâm. Mã và loại bạc đạn cần xác nhận trên sản phẩm thực tế.

Có thể chỉ thay bạc đạn mà giữ nguyên puly không?
Tùy tình trạng. Nếu thân puly và rãnh còn tốt, có trường hợp chỉ cần thay bạc đạn, nhưng cần kỹ thuật viên kiểm tra thực tế và không nên tự ép tháo nếu chưa có dụng cụ phù hợp.

MC Nylon là vật liệu gì?
Là loại nylon kỹ thuật dạng đúc, thường dùng để chế tạo bánh răng, con lăn, puly. Các chỉ tiêu cụ thể của lô hàng cần dựa trên hồ sơ nhà sản xuất.

Puly MC Nylon có thay thế puly thép được không?
Không nên tự ý thay. Rãnh, trục và tải trọng được thiết kế theo vật liệu gốc, cần kiểm tra yêu cầu của hãng thiết bị trước khi đổi.

Puly này dùng cho thiết bị nào?
Dùng để dẫn cáp trong hệ thống cáp của thiết bị nâng. Loại thiết bị, hãng và model cụ thể cần đối chiếu qua ảnh và số đo. [cần xác nhận]

Puly 330x110 có sẵn hàng không?
Cần liên hệ TAKITA để kiểm tra tồn kho hoặc đặt hàng.

TAKITA có hỗ trợ khi chưa có bản vẽ không?
Có thể. Hình ảnh, ký hiệu và số đo thực tế là cơ sở để TAKITA hỗ trợ đối chiếu.


Liên hệ TAKITA

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG TAKITA

TAKITA – Vững bước vươn xa
Cung cấp • Phụ tùng • Lắp đặt • Bảo trì • Sửa chữa thiết bị nâng

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

0907 84 38 38