Thứ Tư, 4 tháng 11, 2026

Bộ phòng rơi vận thăng SAJ40-2.0-SRIBS

Bộ phòng rơi vận thăng SAJ40-2.0-SRIBS: cách đọc thông số và những điều cần xác nhận trước khi đặt hàng

Trong các phụ tùng của vận thăng xây dựng, bộ phòng rơi thuộc nhóm đặc biệt: bình thường nó gần như không làm gì, nhưng khi cabin vượt tốc độ cho phép thì đây là chi tiết có nhiệm vụ giữ cabin lại. Vì liên quan trực tiếp đến an toàn của người và hàng hóa, việc chọn, thay và kiểm tra bộ phòng rơi không thể làm theo kiểu “gần giống là được”.

Khi cần mua, yêu cầu thường rất ngắn: “Cần bộ phòng rơi vận thăng SAJ40”. Cách gọi này mới chỉ là phần đầu của bài toán. Hai bộ phòng rơi có tên gần giống nhau vẫn có thể khác về tốc độ kích hoạt, tải hãm, kích thước lắp, kiểu bắt vào cabin và khả năng tương thích với vận thăng cụ thể. Chọn nhầm ở khâu này không chỉ là chuyện đặt hàng lại, mà còn là chuyện an toàn.

Bài viết này giới thiệu bộ phòng rơi vận thăng SAJ40-2.0-SRIBS theo thông số TAKITA có, giải thích cách hiểu từng thông số, những gì cần đối chiếu trước khi đặt hàng, lưu ý khi nhận hàng, lắp đặt và kiểm tra, cùng cách chuẩn bị thông tin để việc báo giá nhanh và chính xác hơn. Nội dung phù hợp với bộ phận kỹ thuật, an toàn lao động, nhân viên mua hàng, chỉ huy trưởng và đơn vị cho thuê, bảo trì vận thăng.

Nội dung chính: bộ phòng rơi là gì • thông tin nhận dạng • đọc từng thông số • nguyên lý chung • tương thích • thông tin cần đối chiếu • nameplate • kiểm tra và thử nghiệm • dấu hiệu cần kiểm tra • sau khi kích hoạt • nhận hàng, vận chuyển • sai sót thường gặp • quy trình báo giá • FAQ

1. Bộ phòng rơi vận thăng là gì?

Bộ phòng rơi (tiếng Anh: safety device, còn gọi là bộ hãm an toàn, bộ chống rơi cabin) là thiết bị an toàn lắp trên vận thăng. Khi cabin chuyển động nhanh bất thường theo chiều đi xuống vượt ngưỡng cho phép, bộ phòng rơi được thiết kế để kích hoạt và hãm giữ cabin lại, hạn chế nguy cơ rơi tự do.

Đây là thiết bị an toàn độc lập với hệ thống truyền động và phanh thông thường. Nó không thay thế các thiết bị an toàn khác của vận thăng, mà là một lớp bảo vệ bổ sung trong tổng thể hệ thống an toàn do nhà sản xuất thiết kế.

2. Thông tin nhận dạng của sản phẩm

Bộ phòng rơi vận thăng SAJ40-2.0-SRIBS


Theo dữ liệu TAKITA cung cấp:

Hạng mụcThông tin
Loại sản phẩmBộ phòng rơi (Safety Device)
ModelSAJ40-2.0-SRIBS
Tải hãm tối đa40 kN
Tốc độ kích hoạt2,0 m/s
Khối lượng56 kg
Ứng dụngVận thăng chở người và vật liệu
Lưu ý an toànXác nhận tương thích; kiểm tra, lắp đặt và thử nghiệm theo hướng dẫn của nhà sản xuất bởi nhân sự chuyên môn
Tình trạng cung cấpLiên hệ TAKITA để kiểm tra tồn kho hoặc đặt hàng

Theo ảnh sản phẩm, thiết bị có thân hình vòm màu cam, mặt bích có các lỗ bắt bulong, một hộp bên có nắp, tem nameplate và tem cảnh báo màu vàng trên thân. Chức năng chi tiết của hộp bên và các chi tiết khác cần xác nhận theo tài liệu của nhà sản xuất.

Video liên quan:



3. Đọc từng thông số

Model SAJ40-2.0-SRIBS. Đây là mã nhận dạng của sản phẩm. Con số 2.0 trong tên model có vẻ trùng với tốc độ kích hoạt 2,0 m/s, nhưng cách đặt tên của từng nhà sản xuất khác nhau nên đây chỉ là quan sát, cần xác nhận theo tài liệu. 

Tải hãm tối đa 40 kN. kN là kilonewton, đơn vị của lực. Để dễ hình dung, 40 kN tương đương khoảng 4,08 tấn lực. Con số này chỉ để bạn hình dung độ lớn, không dùng để tự suy ra vận thăng nào lắp được. Cách hiểu chính xác của “tải hãm tối đa” (lực hãm hay giới hạn tổng khối lượng cabin và tải cần hãm), cùng điều kiện áp dụng, phải theo tài liệu của nhà sản xuất. 

Tốc độ kích hoạt 2,0 m/s. Đây là ngưỡng tốc độ mà tại đó bộ phòng rơi được thiết kế để bắt đầu hãm. Ngưỡng này phải phù hợp với tốc độ làm việc bình thường của vận thăng và với yêu cầu của hãng. Bộ phòng rơi có ngưỡng kích hoạt không phù hợp có thể kích hoạt khi không cần thiết hoặc không kịp hãm khi cần. Vì vậy đây là thông số bắt buộc phải đối chiếu với thiết bị, không chọn theo cảm tính.

Khối lượng 56 kg. Thông số này giúp bạn chuẩn bị phương tiện vận chuyển, dụng cụ nâng hạ và nhân lực khi lắp đặt. Đây là khối lượng của thiết bị theo dữ liệu cung cấp, bạn nên đối chiếu khi nhận hàng. Khối lượng này cũng cần được tính vào tổng khối lượng cabin theo tài liệu của hãng vận thăng.

4. Nguyên lý hoạt động chung (tham khảo)

Phần này mô tả nguyên lý chung của bộ phòng rơi trên vận thăng, không phải mô tả cấu tạo riêng của SAJ40-2.0-SRIBS.

Trên nhiều vận thăng xây dựng, bộ phòng rơi được lắp trên cabin và ăn khớp với thanh răng của cột. Khi cabin di chuyển bình thường, bộ phòng rơi quay theo chuyển động mà không hãm. Khi tốc độ xuống vượt ngưỡng cho phép, cơ cấu bên trong kích hoạt và hãm giữ cabin lại. Cách hãm (hãm êm theo từng giai đoạn hay hãm tức thời) và cơ cấu cảm biến tốc độ phụ thuộc thiết kế của từng loại.

Điểm cần nhớ khi trao đổi với nhà cung cấp: mỗi loại bộ phòng rơi có thiết kế, ngưỡng kích hoạt và điều kiện lắp riêng. Không nên suy luận cách hoạt động của một loại sang loại khác.

5. Vì sao không nên chọn bộ phòng rơi chỉ theo tên gọi?

Một yêu cầu thường gặp là: “Cần bộ phòng rơi SAJ40 cho vận thăng.” Thông tin này chưa đủ để xác định sản phẩm. Hai bộ phòng rơi có tên gần giống vẫn có thể khác nhau về:

  • Tốc độ kích hoạt và tải hãm.
  • Kích thước, kiểu mặt bích và vị trí lỗ bắt vào cabin.
  • Modun và kiểu bánh răng ăn khớp thanh răng (nếu có).
  • Điều kiện lắp liên quan đến cột, thanh răng và cabin.
  • Phiên bản, năm sản xuất và hồ sơ đi kèm.
  • Yêu cầu của hãng vận thăng đối với bộ phòng rơi tại vị trí đó.

Đây là thiết bị an toàn, nên khả năng tương thích phải được xác nhận bằng tài liệu của hãng vận thăng hoặc nhà sản xuất bộ phòng rơi, không chỉ bằng so sánh ngoại hình hay kích thước bên ngoài. Đúng như lưu ý an toàn trong thông số sản phẩm: xác nhận tương thích trước, rồi mới lắp.

6. Bảng thông tin cần đối chiếu

Thông tinCần xác nhận điều gìGhi chú
Nameplate trên bộ phòng rơi cũModel, số seri, năm sản xuất, nhà sản xuấtChụp rõ, đủ sáng
Hãng, model vận thăngDòng vận thăng đang dùngTheo tài liệu hãng
Tốc độ làm việc của vận thăngPhù hợp với tốc độ kích hoạt 2,0 m/sTheo tài liệu hãng
Tải hãm, khối lượng cabin và tảiPhù hợp với tải hãm tối đa 40 kNTheo tài liệu hãng
Kiểu lắpMặt bích, vị trí lỗ, kiểu bắt vào cabinChụp ảnh vị trí lắp
Thanh răng, bánh răng ăn khớpKiểu và thông số ăn khớpTheo tài liệu hãng
Hồ sơ đi kèmChứng từ, hướng dẫn, biên bản thử nghiệm (nếu có)Nêu rõ khi đặt hàng
Số lượngSố bộ cần mua mỗi vận thăngTheo thiết kế vận thăng

7. Nameplate và tem cảnh báo: chụp thế nào cho đủ thông tin?

Với bộ phòng rơi, nameplate là nguồn thông tin nhận dạng quan trọng nhất. Ảnh sản phẩm cho thấy thân thiết bị có tem nameplate kim loại và một tem cảnh báo màu vàng. Khi gửi thông tin để đối chiếu, bạn nên:

  • Lau sạch bề mặt tem bằng khăn khô, không dùng vật cứng làm trầy chữ.
  • Chụp thẳng góc, đủ sáng, nhìn rõ từng dòng chữ và số.
  • Chụp cả tem cảnh báo màu vàng và các ký hiệu in trên thân.
  • Chụp toàn bộ thiết bị từ nhiều góc: mặt trên, mặt bên, mặt bích, hộp bên.
  • Chụp vị trí lắp trên cabin và phần thanh răng, bánh răng liên quan.

Tem có thể ghi bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Nếu bạn chưa đọc được, cứ gửi ảnh để TAKITA hỗ trợ đối chiếu, đừng tự suy đoán nội dung.

8. Kiểm tra, lắp đặt và thử nghiệm: việc của nhân sự chuyên môn

Theo lưu ý an toàn của sản phẩm, việc kiểm tra, lắp đặt và thử nghiệm phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất và do nhân sự chuyên môn thực hiện. Điều này có mấy ý chính:

  • Không tự ý tháo, mở, điều chỉnh các cơ cấu bên trong bộ phòng rơi khi chưa có hướng dẫn và chuyên môn.
  • Lắp đặt đúng quy trình của hãng: vị trí, bulong, mô-men siết, khe hở ăn khớp, theo tài liệu của nhà sản xuất.
  • Thử nghiệm đúng quy trình sau khi lắp và theo chu kỳ, bởi người có chuyên môn, với đầy đủ biện pháp an toàn.
  • Chu kỳ kiểm tra, thử nghiệm và kiểm định phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định pháp luật hiện hành áp dụng cho vận thăng tại Việt Nam. Bài viết không nêu số cụ thể vì phụ thuộc từng thiết bị và quy định. [cần xác nhận nếu muốn dẫn quy định cụ thể]
  • Lưu biên bản lắp đặt, kiểm tra, thử nghiệm để phục vụ bảo trì và kiểm định.
  • Không dùng khi chưa được xác nhận phù hợp, kể cả khi thiết bị nhìn giống bộ cũ.

TAKITA không khuyến nghị bất kỳ cách nào để bỏ qua, vô hiệu hóa hoặc “làm nhẹ” thiết bị an toàn.

9. Những dấu hiệu bên ngoài cần kiểm tra

Trong quá trình sử dụng, người phụ trách thiết bị có thể quan sát bên ngoài để phát hiện sớm bất thường, ví dụ:

  • Vỏ, mặt bích có vết nứt, móp méo hoặc dấu hiệu bị va đập.
  • Rỉ sét nặng, bong sơn ở thân và mặt bích.
  • Bulong bắt bị lỏng, thiếu hoặc rỉ.
  • Tem nameplate, tem cảnh báo mờ, bong hoặc mất.
  • Dấu hiệu bị tác động từ bên ngoài: vết búa, vết cạy, dấu hiệu bị tháo mở không rõ nguồn gốc.
  • Rò rỉ chất lạ quanh thân hoặc vị trí lắp (nếu có).
  • Hộp bên hoặc phần dây dẫn bị hở, đứt, rách vỏ (nếu có).

Quan sát bên ngoài chỉ là bước phát hiện sớm, không thay thế việc kiểm tra và thử nghiệm theo quy trình. Khi thấy bất thường, hãy dừng thiết bị và báo kỹ thuật phụ trách, không tự xử lý bên trong.

10. Sau khi bộ phòng rơi đã kích hoạt

Nếu bộ phòng rơi đã kích hoạt trong quá trình làm việc, hoặc thiết bị từng bị va đập mạnh, kẹt cabin, nên coi đây là sự cố cần xử lý nghiêm túc:

  • Dừng vận thăng, đưa về trạng thái an toàn theo quy trình.
  • Báo cho người phụ trách kỹ thuật và an toàn của công trình.
  • Không tự tháo mở hoặc reset bộ phòng rơi khi chưa có hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Để nhân sự chuyên môn kiểm tra bộ phòng rơi và các bộ phận liên quan (thanh răng, bánh răng, cabin, kết cấu) trước khi cho thiết bị làm việc lại.
  • Ghi nhận sự cố: thời điểm, tình huống, ảnh hiện trường.

Việc có tiếp tục sử dụng bộ phòng rơi sau khi kích hoạt hay phải thay thế cần theo hướng dẫn của nhà sản xuất và kết luận của người có chuyên môn.

11. Vận chuyển và nâng hạ thiết bị 56 kg

Với khối lượng 56 kg, đây là thiết bị không nhẹ, nên khi nhận hàng và lắp đặt bạn cần lưu ý:

  • Không nâng một người nếu không có dụng cụ hỗ trợ. Dùng dụng cụ nâng, dây đai phù hợp và đủ người.
  • Chọn điểm nâng an toàn, tránh treo vào hộp bên, tem hoặc các chi tiết dễ biến dạng. Điểm nâng cụ thể theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Đặt trên mặt phẳng, có kê lót, tránh để mặt bích và các chi tiết gia công bị trầy hoặc cong vênh.
  • Tránh va đập, rơi, quăng ném, vì va đập mạnh có thể ảnh hưởng đến các cơ cấu bên trong mà bên ngoài không thấy.
  • Bảo vệ thiết bị khỏi nước, bụi và hóa chất trong thời gian chờ lắp.
  • Làm việc trên cao cần có biện pháp an toàn như dây đai, lan can, quy trình khóa nguồn, theo quy định của công trình.

12. Cần kiểm tra gì khi nhận hàng?

Dù mua ở đâu, bạn nên kiểm tra khi nhận hàng và trước khi đưa vào lắp:

  • Model trên nameplate: đúng SAJ40-2.0-SRIBS như đã đặt.
  • Các thông số ghi trên tem: đối chiếu với thông số đã thống nhất (tải hãm, tốc độ kích hoạt, khối lượng).
  • Ngoại quan: không nứt, móp, rỉ, bong sơn bất thường; tem nguyên vẹn, đọc được.
  • Mặt bích và lỗ bắt: phẳng, không biến dạng, đúng kích thước theo yêu cầu.
  • Khối lượng thực tế: hợp lý so với thông số 56 kg (nếu có cân).
  • Bao bì, niêm phong: còn nguyên, không dấu hiệu bị mở hoặc va đập mạnh.
  • Hồ sơ đi kèm: hướng dẫn, chứng từ, biên bản nếu có, đúng như đã yêu cầu khi đặt hàng.
  • Số lượng: đủ theo đơn đặt hàng.

Nếu phát hiện sai khác, hãy chụp ảnh, ghi lại và trao đổi ngay với đơn vị cung cấp trước khi lắp. Không lắp thiết bị có nghi vấn.

13. Những sai sót thường gặp khi thay bộ phòng rơi

Dưới đây là các tình huống thường dẫn đến mua sai hoặc phát sinh rủi ro. Đây là ví dụ minh họa, không phải trường hợp của một khách hàng cụ thể.

Ví dụ minh họa. Một đội bảo trì cần thay bộ phòng rơi và gửi yêu cầu ngắn: “Bộ phòng rơi vận thăng SAJ40”. Hàng về có tên gần giống nhưng khác tốc độ kích hoạt, hoặc khác kiểu mặt bích so với bộ cũ nên không lắp khớp, hoặc phải “chế” thêm chi tiết để lắp. Nguyên nhân không nằm ở tên gọi, mà ở việc tương thích chưa được xác nhận ngay từ đầu, và cách xử lý “chế cháo” là điều tuyệt đối không nên.

Các sai sót hay gặp:

  1. Chỉ gửi tên gọi chung, không kèm nameplate, hãng và model vận thăng.
  2. Không đối chiếu tốc độ kích hoạt và tải hãm với thiết bị.
  3. Chọn bộ “nhìn giống” mà không có xác nhận tương thích.
  4. Tự gia công, nới lỗ, chế thêm chi tiết để lắp cho vừa.
  5. Không có hồ sơ kèm theo nên khó phục vụ kiểm định và truy xuất.
  6. Để người không có chuyên môn lắp và thử.
  7. Không thử nghiệm sau khi thay theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  8. Chờ đến khi thiếu hoặc hỏng mới tìm mua, dẫn đến áp lực tiến độ và dễ chọn nhanh, chọn sai.

14. Nên lưu hồ sơ bộ phòng rơi của từng vận thăng

Với đơn vị sở hữu nhiều vận thăng, hồ sơ rõ ràng giúp cả bảo trì lẫn kiểm định thuận lợi hơn. Hồ sơ có thể gồm:

Hãng, model vận thăng → số seri vận thăng → model và số seri bộ phòng rơi → ảnh nameplate → ngày lắp → ngày thử nghiệm gần nhất → người thực hiện → biên bản → ghi chú sự cố (nếu có).

Khi cần mua thay hoặc bổ sung, bạn chỉ cần gửi bộ dữ liệu này kèm ảnh thực tế, việc đối chiếu sẽ nhanh và chính xác hơn rất nhiều.

15. Ai tham gia vào quyết định mua bộ phòng rơi?

Trong doanh nghiệp, người phát hiện vấn đề và người quyết định mua thường khác nhau. Với thiết bị an toàn, các vai trò sau thường cùng tham gia:

  • Người vận hành, thợ bảo trì: ghi nhận bất thường, chụp ảnh nameplate và vị trí lắp.
  • Bộ phận kỹ thuật, an toàn: xác định model, đối chiếu tài liệu hãng, yêu cầu hồ sơ và quy trình thử nghiệm.
  • Chỉ huy trưởng, quản lý công trình: nắm tiến độ và quyết định thời điểm dừng, thay.
  • Nhân viên mua hàng: cần bản yêu cầu rõ ràng về model, thông số, hồ sơ cần có.
  • Người phê duyệt ngân sách: cần thông tin tổng thể về số lượng, lý do và rủi ro nếu chậm xử lý.

Một bản yêu cầu đầy đủ từ bộ phận kỹ thuật và an toàn ngay từ đầu giúp các bước sau không phải hỏi lại nhiều lần.

16. Quy trình TAKITA hỗ trợ đối chiếu

Bước 1. Gửi hình ảnh thực tế. Ảnh nameplate, ảnh toàn bộ bộ phòng rơi cũ, ảnh vị trí lắp và model vận thăng.

Bước 2. Xác nhận model. Đối chiếu SAJ40-2.0-SRIBS với thông tin trên tem và tài liệu của hãng.

Bước 3. Đối chiếu thông số. Xác nhận tốc độ kích hoạt, tải hãm, khối lượng và kích thước lắp.

Bước 4. Xác nhận tương thích. Đối chiếu với hãng, model vận thăng và yêu cầu kỹ thuật tại vị trí lắp.

Bước 5. Thống nhất hồ sơ và báo giá. Sau khi thông số thống nhất, TAKITA mới tiến hành báo giá. Việc lắp đặt, thử nghiệm do nhân sự chuyên môn thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

17. TAKITA hỗ trợ gì cho khách hàng?

TAKITA hoạt động trong lĩnh vực thiết bị nâng, cẩu tháp, vận thăng và phụ tùng thiết bị công trình. Với bộ phòng rơi vận thăng, TAKITA tập trung vào:

  • Đối chiếu đúng sản phẩm dựa trên nameplate, hình ảnh và thông tin thiết bị.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: giúp khách hàng lập danh sách thông tin cần xác nhận trước khi đặt hàng.
  • Trao đổi về hồ sơ đi kèm theo yêu cầu. [cần xác nhận hồ sơ TAKITA có thể cung cấp]
  • Tư vấn các phụ tùng liên quan khi cần đồng bộ lúc thay thế. [cần xác nhận]

Bạn có thể xem thêm thông tin tại takita.vn.

18. Các phụ tùng khác TAKITA có thể hỗ trợ

  • Bảng điều khiển (bàn thao tác) vận thăng, cáp điện nguồn vận thăng 3x25 + 2x10
  • Pulley dẫn cáp MC Nylon các kích thước, pulley xếp cáp
  • Mâm xoay cẩu tháp, bulong nối thân cẩu tháp
  • Bánh răng, motor, hộp giảm tốc, phanh
  • Joystick, biến tần, bo mạch, encoder
  • Load cell, limit switch, thiết bị LMI, công tắc giới hạn
  • Linh kiện hệ thống quay và các phụ tùng vận thăng khác

Bạn có thể gửi ảnh, model và Part Number để TAKITA hỗ trợ tìm kiếm.

19. Thông tin cần gửi để báo giá

  1. Ảnh nameplate của bộ phòng rơi cũ (nếu có)
  2. Model cần mua: SAJ40-2.0-SRIBS hoặc model đang dùng
  3. Hãng, model và số seri vận thăng
  4. Tốc độ làm việc của vận thăng
  5. Ảnh toàn bộ bộ phòng rơi và vị trí lắp
  6. Số lượng cần mua
  7. Yêu cầu hồ sơ, chứng từ đi kèm
  8. Tài liệu của hãng vận thăng (nếu có)

Chưa có đủ thông tin? Bạn cứ gửi những gì đang có, TAKITA sẽ hướng dẫn các thông tin cần bổ sung.

20. Câu hỏi thường gặp

Chỉ cần model SAJ40-2.0-SRIBS là đủ để đặt hàng không?
Chưa đủ. Cần kèm hãng, model vận thăng, ảnh nameplate và xác nhận tương thích về tốc độ kích hoạt, tải hãm và kiểu lắp.

Tải hãm tối đa 40 kN nghĩa là gì?
Là thông số tải hãm theo dữ liệu sản phẩm. 40 kN tương đương khoảng 4,08 tấn lực để bạn hình dung. Cách hiểu và điều kiện áp dụng cần theo tài liệu của nhà sản xuất, không dùng riêng con số này để tự kết luận thiết bị phù hợp.

Tốc độ kích hoạt 2,0 m/s nghĩa là gì?
Là ngưỡng tốc độ mà tại đó bộ phòng rơi được thiết kế để bắt đầu hãm. Ngưỡng này phải phù hợp với vận thăng, cần đối chiếu theo tài liệu hãng.

Có thể dùng bộ phòng rơi khác model để thay thế không?
Không nên tự ý thay. Chỉ dùng khi đã có xác nhận tương thích bằng tài liệu của hãng vận thăng hoặc nhà sản xuất.

Có thể tự lắp và thử bộ phòng rơi không?
Không nên. Việc kiểm tra, lắp đặt và thử nghiệm cần theo hướng dẫn của nhà sản xuất và do nhân sự chuyên môn thực hiện.

Bộ phòng rơi đã kích hoạt có dùng lại được không?
Cần theo hướng dẫn của nhà sản xuất và kết luận của người có chuyên môn sau khi kiểm tra. Không tự reset hoặc tháo mở.

Bộ phòng rơi này dùng cho vận thăng nào?
Theo thông tin sản phẩm, dùng cho vận thăng chở người và vật liệu. Hãng và model cụ thể cần đối chiếu qua nameplate và tài liệu.

SAJ40-2.0-SRIBS có sẵn hàng không?
Cần liên hệ TAKITA để kiểm tra tồn kho hoặc đặt hàng.

Giá và hồ sơ đi kèm thế nào?
Vui lòng liên hệ TAKITA để nhận báo giá và trao đổi về hồ sơ đi kèm theo số lượng và yêu cầu cụ thể.


Liên hệ TAKITA

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG TAKITA

TAKITA – Vững bước vươn xa
Cung cấp • Phụ tùng • Lắp đặt • Bảo trì • Sửa chữa thiết bị nâng

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

0907 84 38 38